Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AJ Auxerre vs Nice, 01h45 ngày 13/9
Kết quả AJ Auxerre vs Nice
Nhận định, Soi kèo Auxerre vs Nice 01h45 ngày 13/09: Chủ nhà đáng tin
Đối đầu AJ Auxerre vs Nice
Phong độ AJ Auxerre gần đây
Phong độ Nice gần đây
Ligue 1 2026-2027: AJ Auxerre vs Nice
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AJ Auxerre vs Nice trước đây
-
11/05/2026AJ Auxerre2 - 1Nice1 - 1W
-
24/08/2025Nice3 - 1AJ Auxerre2 - 1L
-
15/03/2025Nice1 - 1AJ Auxerre1 - 0D
-
18/08/2024AJ Auxerre2 - 1Nice1 - 1W
-
04/03/2023Nice1 - 1AJ Auxerre1 - 1D
-
16/10/2022AJ Auxerre1 - 1Nice1 - 1D
-
22/04/2012Nice1 - 0AJ Auxerre1 - 0L
-
11/12/2011AJ Auxerre2 - 1Nice1 - 1W
-
07/01/2024Nice0 - 0AJ Auxerre0 - 0D
-
01/11/2018Nice3 - 2AJ Auxerre2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu AJ Auxerre vs Nice
- Thống kê lịch sử đối đầu AJ Auxerre vs Nice: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AJ Auxerre vs Nice: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 8 | 3 | 3 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Cúp Liên Đoàn Pháp | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AJ Auxerre vs Nice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AJ Auxerre (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| AJ Auxerre (sân khách) | 6 | 0 | 3 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AJ Auxerre thắng
Bại: là số trận AJ Auxerre thua
Thắng: là số trận AJ Auxerre thắng
Bại: là số trận AJ Auxerre thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AJ Auxerre và Nice trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 2 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 4 | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 5 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 6 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 11 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 12 | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
