Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Strasbourg vs Monaco, 22h15 ngày 12/9
Kết quả Strasbourg vs Monaco
Nhận định, Soi kèo Strasbourg vs AS Monaco 21h15 ngày 12/09: Tận dụng ưu thế sân bãi
Đối đầu Strasbourg vs Monaco
Phong độ Strasbourg gần đây
Phong độ Monaco gần đây
Ligue 1 2026-2027: Strasbourg vs Monaco
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 22:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Strasbourg vs Monaco trước đây
-
18/05/2026Strasbourg5 - 4Monaco1 - 3W
-
31/08/2025Monaco3 - 2Strasbourg1 - 0L
-
20/04/2025Monaco0 - 0Strasbourg0 - 0D
-
09/11/2024Strasbourg1 - 3Monaco1 - 0L
-
10/03/2024Strasbourg0 - 1Monaco0 - 0L
-
21/08/2023Monaco3 - 0Strasbourg2 - 0L
-
02/04/2023Monaco4 - 3Strasbourg1 - 2L
-
06/08/2022Strasbourg1 - 2Monaco0 - 1L
-
13/03/2022Strasbourg1 - 0Monaco1 - 0W
-
06/02/2026Strasbourg3 - 1Monaco1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Strasbourg vs Monaco
- Thống kê lịch sử đối đầu Strasbourg vs Monaco: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Strasbourg vs Monaco: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 2 | 1 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Strasbourg vs Monaco: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Strasbourg (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 3 |
| Strasbourg (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Strasbourg thắng
Bại: là số trận Strasbourg thua
Thắng: là số trận Strasbourg thắng
Bại: là số trận Strasbourg thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Strasbourg và Monaco trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 5 | Rennes | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T T |
| 6 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 11 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
