Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Red Star FC 93 vs Metz, 01h45 ngày 15/9
Kết quả Red Star FC 93 vs Metz
Nhận định, Soi kèo Red Star vs Metz 01h45 ngày 15/09: Thế trận giằng co
Đối đầu Red Star FC 93 vs Metz
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
Phong độ Metz gần đây
Hạng 2 Pháp 2026-2027: Red Star FC 93 vs Metz
-
Giải đấu: Hạng 2 PhápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Red Star FC 93 vs Metz trước đây
-
19/07/2025Metz4 - 0Red Star FC 932 - 0L
-
22/07/2016Metz0 - 1Red Star FC 930 - 0W
-
20/04/2025Metz2 - 2Red Star FC 931 - 1D
-
30/10/2024Red Star FC 931 - 0Metz0 - 0W
-
27/04/2019Red Star FC 931 - 2Metz1 - 1L
-
05/12/2018Metz2 - 0Red Star FC 930 - 0L
-
23/04/2016Metz2 - 0Red Star FC 930 - 0L
-
02/12/2015Red Star FC 933 - 1Metz0 - 0W
-
26/10/2017Metz1 - 0Red Star FC 930 - 0L
-
13/04/2013Red Star FC 930 - 2Metz0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Red Star FC 93 vs Metz
- Thống kê lịch sử đối đầu Red Star FC 93 vs Metz: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Red Star FC 93 vs Metz: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Pháp | 6 | 2 | 1 | 3 |
| Cúp Liên Đoàn Pháp | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 3 Pháp | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Red Star FC 93 vs Metz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Red Star FC 93 (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Red Star FC 93 (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Red Star FC 93 thắng
Bại: là số trận Red Star FC 93 thua
Thắng: là số trận Red Star FC 93 thắng
Bại: là số trận Red Star FC 93 thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Red Star FC 93 và Metz trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
