Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Le Mans vs Lens, 22h15 ngày 13/9
Kết quả Le Mans vs Lens
Nhận định, Soi kèo Le Mans vs Lens 22h15 ngày 13/09: Chủ nhà yếu thế
Đối đầu Le Mans vs Lens
Phong độ Le Mans gần đây
Phong độ Lens gần đây
Ligue 1 2026-2027: Le Mans vs Lens
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 22:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Le Mans vs Lens trước đây
-
27/07/2019Le Mans1 - 2Lens1 - 0L
-
25/05/2013Le Mans2 - 1Lens2 - 0W
-
28/07/2012Lens2 - 2Le Mans2 - 1D
-
07/04/2012Lens1 - 3Le Mans0 - 0W
-
26/11/2011Le Mans0 - 1Lens0 - 0L
-
07/02/2010Lens2 - 1Le Mans1 - 0L
-
27/09/2009Le Mans3 - 0Lens2 - 0W
-
27/04/2008Le Mans3 - 2Lens2 - 1W
-
09/12/2007Lens1 - 3Le Mans1 - 1W
-
28/02/2008Le Mans4 - 4Lens2 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Le Mans vs Lens
- Thống kê lịch sử đối đầu Le Mans vs Lens: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Le Mans vs Lens: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Pháp | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Ligue 1 | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Cúp Liên Đoàn Pháp | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Le Mans vs Lens: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Le Mans (sân nhà) | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Le Mans (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Le Mans thắng
Bại: là số trận Le Mans thua
Thắng: là số trận Le Mans thắng
Bại: là số trận Le Mans thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Le Mans và Lens trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 2 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 3 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 4 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 5 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 9 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 10 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 11 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 13 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 14 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 15 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
