Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ, 18h00 ngày 12/9
Kết quả PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ
Đối đầu PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ
Phong độ PK-35 Vantaa Nữ gần đây
Phong độ VIFK Vaasa Nữ gần đây
VĐQG Phần Lan nữ 2026: PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Phần Lan nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ trước đây
-
19/07/2026VIFK Vaasa (W)1 - 1PK-35 Vantaa (W)0 - 1D
-
17/05/2026PK-35 Vantaa (W)2 - 1VIFK Vaasa (W)2 - 1W
-
04/10/2025VIFK Vaasa (W)1 - 3PK-35 Vantaa (W)0 - 2W
-
07/09/2025PK-35 Vantaa (W)10 - 0VIFK Vaasa (W)7 - 0W
-
16/07/2025PK-35 Vantaa (W)2 - 1VIFK Vaasa (W)2 - 1W
-
17/05/2025VIFK Vaasa (W)2 - 2PK-35 Vantaa (W)2 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Phần Lan nữ | 6 | 4 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu PK-35 Vantaa Nữ vs VIFK Vaasa Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa Nữ (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| PK-35 Vantaa Nữ (sân khách) | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận PK-35 Vantaa Nữ thắng
Bại: là số trận PK-35 Vantaa Nữ thua
Thắng: là số trận PK-35 Vantaa Nữ thắng
Bại: là số trận PK-35 Vantaa Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Phần Lan nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội PK-35 Vantaa Nữ và VIFK Vaasa Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Phần Lan nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 46 | T B H T |
| 2 | Aland United (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 37 | T T T B |
| 3 | KuPs (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 37 | B T T T |
| 4 | HPS (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 31 | T B H T |
| 5 | Ilves Tampere (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 22 | B B B B |
| 6 | Gnistan (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 16 | B T B B |
Cập nhật:
