Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lahden Reipas vs Puiu, 20h00 ngày 12/9
Kết quả Lahden Reipas vs Puiu
Đối đầu Lahden Reipas vs Puiu
Phong độ Lahden Reipas gần đây
Phong độ Puiu gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: Lahden Reipas vs Puiu
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Puiu trước đây
-
18/07/2026Puiu4 - 1Lahden Reipas4 - 1L
-
08/05/2026Lahden Reipas3 - 1Puiu3 - 0W
-
03/08/2025Lahden Reipas0 - 1Puiu0 - 0L
-
01/06/2025Puiu1 - 1Lahden Reipas0 - 0D
-
14/02/2026Lahden Reipas3 - 0Puiu1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Lahden Reipas vs Puiu
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Puiu: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Puiu: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Puiu: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lahden Reipas (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Lahden Reipas (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lahden Reipas thắng
Bại: là số trận Lahden Reipas thua
Thắng: là số trận Lahden Reipas thắng
Bại: là số trận Lahden Reipas thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lahden Reipas và Puiu trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | T |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | B |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật:
