Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KaPa vs PK-35 Vantaa, 23h00 ngày 11/9
Kết quả KaPa vs PK-35 Vantaa
Đối đầu KaPa vs PK-35 Vantaa
Phong độ KaPa gần đây
Phong độ PK-35 Vantaa gần đây
Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026: KaPa vs PK-35 Vantaa
-
Giải đấu: Cúp Hạng nhất Phần LanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 11/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KaPa vs PK-35 Vantaa trước đây
-
10/07/2026PK-35 Vantaa3 - 1KaPa2 - 0L
-
17/05/2026KaPa0 - 0PK-35 Vantaa0 - 0D
-
12/09/2025PK-35 Vantaa1 - 1KaPa0 - 0D
-
09/07/2025KaPa1 - 1PK-35 Vantaa1 - 0D
-
18/05/2025PK-35 Vantaa4 - 0KaPa2 - 0L
-
22/09/2024KaPa1 - 1PK-35 Vantaa1 - 1D
-
31/05/2024KaPa0 - 1PK-35 Vantaa0 - 0L
-
13/04/2024PK-35 Vantaa3 - 0KaPa1 - 0L
-
28/02/2026KaPa1 - 0PK-35 Vantaa1 - 0W
-
06/04/2025PK-35 Vantaa1 - 0KaPa0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu KaPa vs PK-35 Vantaa
- Thống kê lịch sử đối đầu KaPa vs PK-35 Vantaa: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KaPa vs PK-35 Vantaa: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hạng nhất Phần Lan | 8 | 0 | 4 | 4 |
| Finland Ykkoscup | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KaPa vs PK-35 Vantaa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KaPa (sân nhà) | 5 | 1 | 3 | 1 |
| KaPa (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KaPa thắng
Bại: là số trận KaPa thua
Thắng: là số trận KaPa thắng
Bại: là số trận KaPa thua
BXH Vòng Bảng Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KaPa và PK-35 Vantaa trên Bảng xếp hạng của Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | T B B H T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 22 | 4 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 20 | B B H T T H |
| 9 | KaPa | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 37 | -14 | 18 | B B B B H H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
