Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ilves Tampere II vs Honka Espoo, 20h00 ngày 13/9
Kết quả Ilves Tampere II vs Honka Espoo
Đối đầu Ilves Tampere II vs Honka Espoo
Phong độ Ilves Tampere II gần đây
Phong độ Honka Espoo gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: Ilves Tampere II vs Honka Espoo
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ilves Tampere II vs Honka Espoo trước đây
-
18/07/2026Ilves Tampere II2 - 2Honka Espoo2 - 1D
-
08/05/2026Honka Espoo2 - 2Ilves Tampere II0 - 2D
-
07/09/2024Ilves Tampere II4 - 1Honka Espoo2 - 0W
-
13/07/2024Ilves Tampere II2 - 1Honka Espoo0 - 1W
-
12/05/2024Honka Espoo1 - 3Ilves Tampere II1 - 1W
-
08/03/2025Honka Espoo4 - 2Ilves Tampere II1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Ilves Tampere II vs Honka Espoo
- Thống kê lịch sử đối đầu Ilves Tampere II vs Honka Espoo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ilves Tampere II vs Honka Espoo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ilves Tampere II vs Honka Espoo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere II (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Ilves Tampere II (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ilves Tampere II thắng
Bại: là số trận Ilves Tampere II thua
Thắng: là số trận Ilves Tampere II thắng
Bại: là số trận Ilves Tampere II thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ilves Tampere II và Honka Espoo trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 36 | T |
| 2 | Vantaa | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34 | T |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 20 | B |
| 5 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | |
| 6 | KPV | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 15 | B |
Cập nhật:
