Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kiffen Helsinki vs HIFK, 22h00 ngày 12/9
Kết quả Kiffen Helsinki vs HIFK
Đối đầu Kiffen Helsinki vs HIFK
Phong độ Kiffen Helsinki gần đây
Phong độ HIFK gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: Kiffen Helsinki vs HIFK
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kiffen Helsinki vs HIFK trước đây
-
25/07/2026Kiffen Helsinki1 - 1HIFK1 - 0D
-
18/05/2026HIFK3 - 3Kiffen Helsinki1 - 0D
-
10/09/2010HIFK1 - 1Kiffen Helsinki1 - 0D
-
07/06/2010Kiffen Helsinki0 - 0HIFK0 - 0D
-
15/09/2009Kiffen Helsinki0 - 1HIFK0 - 0L
-
16/07/2009HIFK1 - 2Kiffen Helsinki0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Kiffen Helsinki vs HIFK
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiffen Helsinki vs HIFK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiffen Helsinki vs HIFK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 6 | 1 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiffen Helsinki vs HIFK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kiffen Helsinki (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Kiffen Helsinki (sân khách) | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kiffen Helsinki thắng
Bại: là số trận Kiffen Helsinki thua
Thắng: là số trận Kiffen Helsinki thắng
Bại: là số trận Kiffen Helsinki thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kiffen Helsinki và HIFK trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | T |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | B |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật:
