Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về NJS vs GrIFK Kauniainen, 19h00 ngày 12/9
Kết quả NJS vs GrIFK Kauniainen
Đối đầu NJS vs GrIFK Kauniainen
Phong độ NJS gần đây
Phong độ GrIFK Kauniainen gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: NJS vs GrIFK Kauniainen
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu NJS vs GrIFK Kauniainen trước đây
-
03/07/2026GrIFK Kauniainen2 - 0NJS1 - 0L
-
24/04/2026NJS0 - 1GrIFK Kauniainen0 - 0L
-
22/09/2024GrIFK Kauniainen3 - 3NJS2 - 1D
-
13/07/2024NJS1 - 1GrIFK Kauniainen0 - 1D
-
12/05/2024GrIFK Kauniainen1 - 1NJS1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu NJS vs GrIFK Kauniainen
- Thống kê lịch sử đối đầu NJS vs GrIFK Kauniainen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu NJS vs GrIFK Kauniainen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 5 | 0 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu NJS vs GrIFK Kauniainen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NJS (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| NJS (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận NJS thắng
Bại: là số trận NJS thua
Thắng: là số trận NJS thắng
Bại: là số trận NJS thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NJS và GrIFK Kauniainen trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | T |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | B |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật:
