Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ, 23h30 ngày 11/9
Kết quả HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ
Đối đầu HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ
Phong độ HJS Akatemia W gần đây
Phong độ EBK Espoo Nữ gần đây
VĐQG Phần Lan nữ 2026: HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Phần Lan nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 11/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ trước đây
-
11/07/2026EBK Espoo (W)1 - 1HJS Akatemia W1 - 0D
-
02/05/2026HJS Akatemia W0 - 3EBK Espoo (W)0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| nữ Phần Lan | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HJS Akatemia W vs EBK Espoo Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HJS Akatemia W (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HJS Akatemia W (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận HJS Akatemia W thắng
Bại: là số trận HJS Akatemia W thua
Thắng: là số trận HJS Akatemia W thắng
Bại: là số trận HJS Akatemia W thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Phần Lan nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội HJS Akatemia W và EBK Espoo Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Phần Lan nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 46 | T B H T |
| 2 | Aland United (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 37 | T T T B |
| 3 | KuPs (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 37 | B T T T |
| 4 | HPS (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 31 | T B H T |
| 5 | Ilves Tampere (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 22 | B B B B |
| 6 | Gnistan (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 16 | B T B B |
Cập nhật:
