Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về PPJ Akatemia vs Atlantis, 20h00 ngày 12/9
Kết quả PPJ Akatemia vs Atlantis
Đối đầu PPJ Akatemia vs Atlantis
Phong độ PPJ Akatemia gần đây
Phong độ Atlantis gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: PPJ Akatemia vs Atlantis
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu PPJ Akatemia vs Atlantis trước đây
-
22/08/2026Atlantis6 - 3PPJ Akatemia2 - 1L
-
11/06/2026PPJ Akatemia3 - 3Atlantis3 - 2D
-
24/09/2022PPJ Akatemia3 - 4Atlantis2 - 2L
-
02/07/2022Atlantis2 - 0PPJ Akatemia0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu PPJ Akatemia vs Atlantis
- Thống kê lịch sử đối đầu PPJ Akatemia vs Atlantis: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu PPJ Akatemia vs Atlantis: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu PPJ Akatemia vs Atlantis: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PPJ Akatemia (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| PPJ Akatemia (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận PPJ Akatemia thắng
Bại: là số trận PPJ Akatemia thua
Thắng: là số trận PPJ Akatemia thắng
Bại: là số trận PPJ Akatemia thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội PPJ Akatemia và Atlantis trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | T |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | B |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật:
