Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo, 01h00 ngày 13/9
Kết quả Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
Đối đầu Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
Phong độ Comerciantes Unidos gần đây
Phong độ Sport Huancayo gần đây
VĐQG Peru 2026: Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
-
Giải đấu: VĐQG PeruMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo trước đây
-
06/04/2026Sport Huancayo1 - 1Comerciantes Unidos0 - 0D
-
18/09/2025Comerciantes Unidos2 - 0Sport Huancayo0 - 0W
-
21/04/2025Sport Huancayo4 - 2Comerciantes Unidos1 - 0L
-
21/08/2024Sport Huancayo2 - 2Comerciantes Unidos2 - 0D
-
15/03/2024Comerciantes Unidos3 - 2Sport Huancayo1 - 1W
-
12/09/2018Sport Huancayo1 - 0Comerciantes Unidos1 - 0L
-
27/05/2018Comerciantes Unidos0 - 3Sport Huancayo0 - 3L
-
31/10/2017Comerciantes Unidos2 - 1Sport Huancayo2 - 0W
-
22/07/2017Sport Huancayo3 - 1Comerciantes Unidos1 - 0L
-
11/04/2017Comerciantes Unidos2 - 1Sport Huancayo1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo
- Thống kê lịch sử đối đầu Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Peru | 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Comerciantes Unidos (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Comerciantes Unidos (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Comerciantes Unidos thắng
Bại: là số trận Comerciantes Unidos thua
Thắng: là số trận Comerciantes Unidos thắng
Bại: là số trận Comerciantes Unidos thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Peru mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Comerciantes Unidos và Sport Huancayo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Peru mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Peru 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs
Cập nhật:
