Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Resistencia SC vs 3 de Noviembre, 20h00 ngày 12/9
Kết quả Resistencia SC vs 3 de Noviembre
Đối đầu Resistencia SC vs 3 de Noviembre
Phong độ Resistencia SC gần đây
Phong độ 3 de Noviembre gần đây
Hạng 2 Paraguay 2026: Resistencia SC vs 3 de Noviembre
-
Giải đấu: Hạng 2 ParaguayMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Resistencia SC vs 3 de Noviembre trước đây
-
24/05/20263 de Noviembre1 - 1Resistencia SC0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Resistencia SC vs 3 de Noviembre
- Thống kê lịch sử đối đầu Resistencia SC vs 3 de Noviembre: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Resistencia SC vs 3 de Noviembre: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Paraguay | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Resistencia SC vs 3 de Noviembre: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Resistencia SC (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Resistencia SC (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Resistencia SC thắng
Bại: là số trận Resistencia SC thua
Thắng: là số trận Resistencia SC thắng
Bại: là số trận Resistencia SC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Paraguay mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Resistencia SC và 3 de Noviembre trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Paraguay mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Paraguay 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | General Caballero LJM | 23 | 14 | 5 | 4 | 46 | 27 | 19 | 47 | T T H T H T |
| 2 | 12 de Junio VH | 23 | 13 | 6 | 4 | 33 | 21 | 12 | 45 | B T T B H H |
| 3 | Deportivo Santani | 23 | 13 | 3 | 7 | 39 | 24 | 15 | 42 | T T T B T B |
| 4 | Benjamin Aceval | 23 | 11 | 6 | 6 | 36 | 26 | 10 | 39 | T B B T H B |
| 5 | Sol de America | 23 | 7 | 13 | 3 | 27 | 19 | 8 | 34 | T H H T H B |
| 6 | resistencia SC | 23 | 8 | 8 | 7 | 25 | 26 | -1 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Independiente Luque | 23 | 7 | 10 | 6 | 32 | 32 | 0 | 31 | H T H B H T |
| 8 | Deportivo Carapegua | 23 | 9 | 4 | 10 | 28 | 37 | -9 | 31 | T B B T B T |
| 9 | Atletico Tembetary | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 35 | -3 | 30 | B B T T B H |
| 10 | Paraguari AC | 23 | 8 | 5 | 10 | 28 | 30 | -2 | 29 | T H B T T T |
| 11 | Club Fernando de la Mora | 23 | 7 | 7 | 9 | 24 | 31 | -7 | 28 | B T B H H T |
| 12 | Deportivo Capiata | 23 | 6 | 9 | 8 | 29 | 32 | -3 | 27 | B B H B T B |
| 13 | Guairena | 23 | 6 | 6 | 11 | 21 | 29 | -8 | 24 | B B H B B B |
| 14 | Tacuary | 23 | 3 | 11 | 9 | 25 | 37 | -12 | 20 | T B B H B H |
| 15 | 3 de Noviembre | 23 | 4 | 7 | 12 | 27 | 36 | -9 | 19 | B T T T B T |
| 16 | Encarnacion FC | 23 | 5 | 4 | 14 | 22 | 32 | -10 | 19 | B B T B T H |
Upgrade Team
Cập nhật:
