Kết quả FK Fyllingsdalen Nữ vs Bryne Nữ, 20h30 ngày 15/08
Kết quả FK Fyllingsdalen Nữ vs Bryne Nữ
Phong độ FK Fyllingsdalen Nữ gần đây
Phong độ Bryne Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.83O 3.25
0.93U 3.25
0.881
2.38X
3.802
2.30Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Fyllingsdalen Nữ vs Bryne Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng Nhì nữ Na Uy 2026 » vòng 14
-
FK Fyllingsdalen Nữ vs Bryne Nữ: Diễn biến chính
-
68'0-0
-
90'Borseth H.
1-0
- BXH Hạng Nhì nữ Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
FK Fyllingsdalen Nữ vs Bryne Nữ: Số liệu thống kê
-
FK Fyllingsdalen NữBryne Nữ
-
5Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút8
-
-
11Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
109Pha tấn công91
-
-
51Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Hạng Nhì nữ Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Start Kristiansand (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 18 | 24 | 44 | T T B T T T |
| 2 | Aasane (W) | 16 | 11 | 4 | 1 | 29 | 10 | 19 | 37 | T T T B H T |
| 3 | Viking (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 18 | 31 | 36 | T B B T H T |
| 4 | Arna Bjornar (W) | 17 | 11 | 2 | 4 | 47 | 17 | 30 | 35 | T T T T T B |
| 5 | Tromso (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 35 | 15 | 20 | 30 | B T T B T H |
| 6 | Odd BK (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 26 | -6 | 20 | B T H B B B |
| 7 | FK Fyllingsdalen (W) | 17 | 6 | 0 | 11 | 27 | 41 | -14 | 18 | B B T B T T |
| 8 | Bryne (W) | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 | 26 | -9 | 17 | B B B B B T |
| 9 | Grei (W) | 16 | 5 | 1 | 10 | 30 | 35 | -5 | 16 | T B B T T B |
| 10 | Kolbotn (W) | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 34 | -10 | 15 | B T B B B H |
| 11 | Frigg (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 11 | 44 | -33 | 10 | B B H T T B |
| 12 | Klepp (W) | 17 | 3 | 0 | 14 | 18 | 65 | -47 | 9 | T B B B B B |

