Kết quả Toronto FC vs Nashville, 06h40 ngày 10/09
Kết quả Toronto FC vs Nashville
Nhận định, Soi kèo Toronto vs Nashville 06h30 ngày 10/09: Hòa là đẹp
Đối đầu Toronto FC vs Nashville
Phong độ Toronto FC gần đây
Phong độ Nashville gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.94O 2.75
0.91U 2.75
0.961
2.75X
3.502
2.15Hiệp 1+0
1.14-0
0.71O 1.25
1.11U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Toronto FC vs Nashville
-
Sân vận động: Toronto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
Toronto FC vs Nashville: Diễn biến chính
-
3'0-1Niklas Dorsch(OW)
-
59'Nickseon Gomis
Benjamin Kuscevic0-1 -
59'Theo Corbeanu
Lewis Morgan0-1 -
59'Matheus Pereira
Jackson Gilman0-1 -
66'0-1Ahmed Qasem
Elias Saad -
70'Markus Cimermancic
Niklas Dorsch0-1 -
72'Daniel Salloi(Assists:Theo Corbeanu)
1-1 -
74'1-1Patrick Yazbek
Edvard Tagseth -
74'1-1Andy Najar
Daniel Lovitz -
75'Emilio Aristizabal
Joshua Sargent1-1 -
87'1-1Shak Mohammed
Cristian Espinoza -
90'Emilio Aristizabal(Assists:Daniel Salloi)
2-1 -
90'Luka Gavran2-1
-
Toronto FC vs Nashville SC: Đội hình chính và dự bị
-
Toronto FC4-4-2Nashville SC4-2-3-11Luka Gavran22Richmond Laryea13Benjamin Kuscevic25Walker Zimmerman38Jackson Gilman90Lewis Morgan6Niklas Dorsch14Alonso Coello11Derrick Etienne9Joshua Sargent20Daniel Salloi9Sam Surridge7Cristian Espinoza10Hany Mukhtar11Elias Saad16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth27Reed Baker Whiting5Jack Maher3Maxwell Woledzi2Daniel Lovitz99Brian Schwake
- Đội hình dự bị
-
17Emilio Aristizabal71Markus Cimermancic7Theo Corbeanu44Raheem Edwards19Kobe Franklin15Nickseon Gomis3Matheus Pereira12Zane Monlouis23William Paul Yarbrough StoryBryan Acosta 6Josh Bauer 22Shak Mohammed 14Alex Muyl 19Andy Najar 31Jeisson Andres Palacios Murillo 4Ahmed Qasem 37Joe Willis 1Patrick Yazbek 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robin FraserB. J. Callaghan
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Toronto FC vs Nashville: Số liệu thống kê
-
Toronto FCNashville
-
3Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút4
-
-
10Sút Phạt9
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
362Số đường chuyền507
-
-
82%Chuyền chính xác86%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị6
-
-
1Đánh đầu9
-
-
8Đánh đầu thành công6
-
-
5Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
5Đánh chặn3
-
-
19Ném biên16
-
-
7Cản phá thành công6
-
-
10Thử thách12
-
-
4Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass23
-
-
75Pha tấn công84
-
-
37Tấn công nguy hiểm49
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
33Số pha tranh chấp thành công29
-
-
1.76Bàn thắng kỳ vọng0.89
-
-
1.35Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.5
-
-
0.41xG Set Play0.39
-
-
1.76Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.89
-
-
2.13Cú sút trúng đích0.37
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
25Phá bóng11
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

