Kết quả St. Louis City vs Minnesota United FC, 07h40 ngày 13/09
Kết quả St. Louis City vs Minnesota United FC
Đối đầu St. Louis City vs Minnesota United FC
Phong độ St. Louis City gần đây
Phong độ Minnesota United FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
1.02O 3
0.90U 3
0.941
2.00X
3.702
3.30Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.74O 1.25
0.97U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St. Louis City vs Minnesota United FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
St. Louis City vs Minnesota United FC: Diễn biến chính
-
5'0-1
Tomas Chancalay(Assists:Joaquin Pereyra) -
18'Daniel Edelman
1-1 -
22'Carlo Holse(Assists:Conrad Wallem)
2-1 -
38'Rafael Navarro Leal(Assists:Carlo Holse)
3-1 -
47'3-1Michael Boxall
-
57'Rafael Navarro Leal
4-1 -
59'Alexandru Irinel Matan
Carlo Holse4-1 -
59'Chris Durkin
Daniel Edelman4-1 -
59'Tomas Totland
Rafael Lucas Cardoso dos Santos4-1 -
61'4-2
Kelvin Yeboah -
64'4-2Kyle Duncan
-
75'4-2Maurice Malone
Kelvin Yeboah -
75'4-2Jefferson Diaz
Nicolas Romero -
75'4-2Nectarios Triantis
Wil Trapp -
76'Damion Downs
Simon Becher4-2 -
76'Lukas MacNaughton
Fallou Fall4-2 -
80'4-2Kyle Duncan
-
83'4-2Aziel Jackson
Tomas Chancalay
-
St. Louis City vs Minnesota United FC: Đội hình chính và dự bị
-
St. Louis City3-4-1-2Minnesota United FC3-4-31Roman Burki27Fallou Fall32Timo Baumgartl99Jaziel Orozco Landeros20Rafael Lucas Cardoso dos Santos21Dante Polvara24Daniel Edelman6Conrad Wallem19Carlo Holse9Rafael Navarro Leal11Simon Becher26Joaquin Pereyra9Kelvin Yeboah8Tomas Chancalay3Kyle Duncan30Owen Gene20Wil Trapp13Anthony Markanich67Carlos Harvey15Michael Boxall5Nicolas Romero12Drake Callender
- Đội hình dự bị
-
42Damion Downs8Chris Durkin77Jeong Sang Bin39Benjamin Lundt5Lukas MacNaughton23Alexandru Irinel Matan4Mamadou Mbacke7Tomas Ostrak14Tomas TotlandMarcus Caldeira 22Kieran Chandler 33Jefferson Diaz 28Mauricio Gonzalez 18Aziel Jackson 16Maurice Malone 11Alec Smir 1D.J. Taylor 27Nectarios Triantis 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yoann Damet
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
St. Louis City vs Minnesota United FC: Số liệu thống kê
-
St. Louis CityMinnesota United FC
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút0
-
-
14Sút Phạt13
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
598Số đường chuyền328
-
-
90%Chuyền chính xác80%
-
-
14Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị1
-
-
17Đánh đầu21
-
-
9Đánh đầu thành công10
-
-
1Cứu thua4
-
-
15Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn7
-
-
17Ném biên12
-
-
0Woodwork3
-
-
15Cản phá thành công13
-
-
10Thử thách10
-
-
0Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass21
-
-
98Pha tấn công67
-
-
49Tấn công nguy hiểm40
-
-
4Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
49Số pha tranh chấp thành công45
-
-
2.75Bàn thắng kỳ vọng1.89
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.74
-
-
0.71xG Set Play0.36
-
-
1.96Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.1
-
-
2.94Cú sút trúng đích1.18
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
10Số quả tạt chính xác10
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
23Phá bóng14
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

