Kết quả San Diego FC vs Colorado Rapids, 09h40 ngày 23/08
Kết quả San Diego FC vs Colorado Rapids
Phong độ San Diego FC gần đây
Phong độ Colorado Rapids gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.88O 3
0.92U 3
0.951
1.95X
3.702
3.40Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.82O 1.25
0.97U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Diego FC vs Colorado Rapids
-
Sân vận động: Snapdragon Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 21
-
San Diego FC vs Colorado Rapids: Diễn biến chính
-
27'Onni Valakari
1-0 -
35'Mohamed Elias Achouri
2-0 -
46'2-0Youssef Maziz
Hamzat Ojediran -
46'2-0Wayne Frederick
Joshua Atencio -
46'2-0Darren Yapi
Dante Sealy -
58'2-0Reginald Jacob Cannon
-
60'2-0Alex Harris
Georgi Minoungou -
67'Marcus Ingvartsen
Onni Valakari2-0 -
68'Amahl Pellegrino
Mohamed Elias Achouri2-0 -
71'Gabriel Pirani(Assists:Marcus Ingvartsen)
3-0 -
76'3-0Keegan Rosenberry
Reginald Jacob Cannon -
86'Lewis Morgan
Marcus Ingvartsen3-0 -
89'3-0Keegan Rosenberry
-
90'3-0Alex Harris
-
90'Christopher Mcvey
Ian Murphy3-0 -
90'Alejandro Alvarado Jr
Gabriel Pirani3-0
-
San Diego FC vs Colorado Rapids: Đội hình chính và dự bị
-
San Diego FC4-4-2Colorado Rapids4-3-31Carlos Joaquim Antunes dos Santos27Luca Bombino32Ian Murphy26Manu Duah33Oscar Verhoeven12Gabriel Pirani6Jeppe Tverskov20Anibal Godoy10Anders Dreyer99Mohamed Elias Achouri8Onni Valakari7Dante Sealy9Rafael Navarro Leal93Georgi Minoungou12Joshua Atencio10Paxten Aaronson8Hamzat Ojediran4Reginald Jacob Cannon6Robert Holding5Loic Williams33Kosi Thompson41Nicholas Defreitas-Hansen
- Đội hình dự bị
-
7Marcus Ingvartsen90Amahl Pellegrino9Lewis Morgan97Christopher Mcvey70Alejandro Alvarado Jr18Duran Ferree25Ian Pilcher3Dagur Dan Thorhallsson19David VazquezYoussef Maziz 88Wayne Frederick 13Darren Yapi 77Alex Harris 16Keegan Rosenberry 2Adam Beaudry 31Noah Cobb 24Nathan Tchoumba 49Donavan Phillip 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mikey VarasChris Armas
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Diego FC vs Colorado Rapids: Số liệu thống kê
-
San Diego FCColorado Rapids
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút3
-
-
21Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
507Số đường chuyền503
-
-
83%Chuyền chính xác86%
-
-
13Phạm lỗi21
-
-
6Việt vị2
-
-
5Đánh đầu9
-
-
3Đánh đầu thành công4
-
-
2Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công17
-
-
6Đánh chặn5
-
-
25Ném biên22
-
-
23Cản phá thành công20
-
-
6Thử thách15
-
-
1Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass20
-
-
70Pha tấn công102
-
-
28Tấn công nguy hiểm41
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
53Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0xG Set Play0.15
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.43
-
-
2.3Cú sút trúng đích0.19
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
5Số quả tạt chính xác15
-
-
50Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
21Phá bóng11
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

