Kết quả Portland Timbers vs St. Louis City, 09h40 ngày 10/09
Kết quả Portland Timbers vs St. Louis City
Nhận định, Soi kèo Portland Timbers vs Saint Louis 09h30 ngày 10/09: Tin vào chủ nhà
Đối đầu Portland Timbers vs St. Louis City
Phong độ Portland Timbers gần đây
Phong độ St. Louis City gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.95O 3
0.82U 3
1.021
2.00X
3.752
3.30Hiệp 1+0
0.74-0
1.16O 1.25
0.88U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portland Timbers vs St. Louis City
-
Sân vận động: Providence Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
Portland Timbers vs St. Louis City: Diễn biến chính
-
1'0-1
Rafael Navarro Leal -
18'Diego Ferney Chara Zamora
David Pereira Da Costa0-1 -
31'0-1Dante Polvara
-
32'Kristoffer Velde
1-1 -
36'1-1Jaziel Orozco Landeros
-
45'1-1Tomas Totland
-
46'1-1Lukas MacNaughton
Jaziel Orozco Landeros -
51'1-2
Rafael Navarro Leal -
58'Eric Miller1-2
-
65'1-2Fallou Fall
Dante Polvara -
65'1-2Simon Becher
Jeong Sang Bin -
65'Ronald Hernandez
Eric Miller1-2 -
65'Antony Alves Santos
Ariel Lassiter1-2 -
67'1-2Rafael Navarro Leal
-
80'1-2Mykhi Joyner
Rafael Lucas Cardoso dos Santos -
80'1-2Carlo Holse
Alexandru Irinel Matan -
81'Ian Smith
Kamal Miller1-2 -
81'Omir Fernandez
Julio Ortiz1-2 -
89'Kristoffer Velde(Assists:Cole Bassett)
2-2 -
89'2-2Damion Downs
Rafael Navarro Leal -
90'Gage Guerra
Vincent Janssen2-2
-
Portland Timbers vs St. Louis City: Đội hình chính và dự bị
-
Portland Timbers4-3-3St. Louis City3-1-4-241James Pantemis27Jimer Fory4Kamal Miller20Finn Surman15Eric Miller10David Pereira Da Costa80Julio Ortiz17Cole Bassett99Kristoffer Velde14Vincent Janssen7Ariel Lassiter77Jeong Sang Bin9Rafael Navarro Leal14Tomas Totland23Alexandru Irinel Matan24Daniel Edelman20Rafael Lucas Cardoso dos Santos8Chris Durkin99Jaziel Orozco Landeros32Timo Baumgartl21Dante Polvara1Roman Burki
- Đội hình dự bị
-
11Antony Alves Santos6Alex Bonetig21Diego Ferney Chara Zamora22Omir Fernandez88Gage Guerra12Ronald Hernandez23Ian Smith26Hunter Sulte2Joel WatermanSimon Becher 11Damion Downs 42Fallou Fall 27Carlo Holse 19Mykhi Joyner 59Benjamin Lundt 39Lukas MacNaughton 5Tomas Ostrak 7Miguel Perez 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yoann Damet
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Portland Timbers vs St. Louis City: Số liệu thống kê
-
Portland TimbersSt. Louis City
-
9Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
8Cản sút1
-
-
21Sút Phạt10
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
460Số đường chuyền442
-
-
85%Chuyền chính xác85%
-
-
10Phạm lỗi21
-
-
3Việt vị1
-
-
9Đánh đầu1
-
-
7Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công13
-
-
8Đánh chặn3
-
-
22Ném biên16
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách12
-
-
5Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass31
-
-
113Pha tấn công89
-
-
52Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
47Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng1.86
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.64
-
-
0.41xG Set Play0.22
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.86
-
-
0.27Cú sút trúng đích2.17
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
22Số quả tạt chính xác8
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
14Phá bóng29
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

