Kết quả Minnesota United FC vs Orlando City, 07h40 ngày 30/08
Kết quả Minnesota United FC vs Orlando City
Đối đầu Minnesota United FC vs Orlando City
Phong độ Minnesota United FC gần đây
Phong độ Orlando City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.93O 3.25
1.00U 3.25
0.871
1.75X
3.902
3.60Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.95O 1.5
1.11U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Minnesota United FC vs Orlando City
-
Sân vận động: Allianz Field (Minnesota)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
Minnesota United FC vs Orlando City: Diễn biến chính
-
28'0-1
Daryl Dike -
32'Anthony Markanich0-1
-
46'Alec Smir
Drake Callender0-1 -
54'0-1Antoine Griezmann
-
59'0-1Harvey Sarajian
Daryl Dike -
59'0-1Luis Otavio
Joran Gerbet -
64'0-2
Antoine Griezmann(Assists:Justin Ellis) -
66'Michael Boxall0-2
-
71'Marcus Caldeira(Assists:Kelvin Yeboah)
1-2 -
72'Nectarios Triantis
Marcus Caldeira1-2 -
72'Mauricio Gonzalez
Wil Trapp1-2 -
73'1-2Tyrese Spicer
Justin Ellis -
74'Anthony Markanich(Assists:Joaquin Pereyra)
2-2 -
75'Kelvin Yeboah
3-2 -
81'3-2Martin Ezequiel Ojeda
Zakaria Taifi -
81'3-2Marco Pasalic
Eduard Andres Atuesta Velasco -
85'Tomas Chancalay
Kelvin Yeboah3-2 -
90'3-2Marco Pasalic
-
90'Carlos Harvey
Joaquin Pereyra3-2 -
90'3-3
Tyrese Spicer(Assists:Antoine Griezmann)
-
Minnesota United FC vs Orlando City: Đội hình chính và dự bị
-
Minnesota United FC3-4-1-2Orlando City4-4-212Drake Callender23Morris Duggan15Michael Boxall28Jefferson Diaz13Anthony Markanich20Wil Trapp30Owen Gene3Kyle Duncan26Joaquin Pereyra9Kelvin Yeboah22Marcus Caldeira9Daryl Dike7Antoine Griezmann22Justin Ellis20Eduard Andres Atuesta Velasco35Joran Gerbet77Iván Angulo24Griffin Dorsey4David Brekalo6Robin Jansson19Zakaria Taifi71Maxime Crepeau
- Đội hình dự bị
-
1Alec Smir25Nectarios Triantis18Mauricio Gonzalez8Tomas Chancalay67Carlos Harvey5Nicolas Romero2Devin Padelford16Aziel Jackson29Mamadou DiengHarvey Sarajian 23Luis Otavio 5Tyrese Spicer 14Marco Pasalic 87Martin Ezequiel Ojeda 10Javier Otero 12Iago 57Wilder Jose Cartagena Mendoza 16Tiago 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Minnesota United FC vs Orlando City: Số liệu thống kê
-
Minnesota United FCOrlando City
-
8Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài0
-
-
4Cản sút1
-
-
10Sút Phạt13
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
411Số đường chuyền571
-
-
86%Chuyền chính xác84%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị1
-
-
1Đánh đầu9
-
-
11Đánh đầu thành công7
-
-
2Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn5
-
-
15Ném biên15
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách10
-
-
10Successful center0
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
21Long pass20
-
-
99Pha tấn công91
-
-
60Tấn công nguy hiểm24
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
20Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
39Số pha tranh chấp thành công40
-
-
3.64Bàn thắng kỳ vọng1.09
-
-
2.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.09
-
-
0.67xG Set Play0.11
-
-
3.64Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.09
-
-
3.44Cú sút trúng đích2.78
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
31Số quả tạt chính xác2
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
11Phá bóng30
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

