Kết quả FC Cincinnati vs Charlotte FC, 06h40 ngày 13/09
Kết quả FC Cincinnati vs Charlotte FC
Đối đầu FC Cincinnati vs Charlotte FC
Phong độ FC Cincinnati gần đây
Phong độ Charlotte FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.94O 3.25
0.87U 3.25
0.971
1.75X
3.902
3.50Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.83O 1.5
1.01U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Cincinnati vs Charlotte FC
-
Sân vận động: TQL Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
FC Cincinnati vs Charlotte FC: Diễn biến chính
-
2'Pavel Bucha(Assists:Tom Barlow)
1-0 -
7'1-1
Liel Abada -
17'1-2
Pep Biel Mas Jaume -
44'1-2Rodolfo Aloko
Liel Abada -
51'Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Andrei Chirila)
2-2 -
55'2-3
Idan Toklomati -
56'Bryan Ramirez
Tom Barlow2-3 -
70'2-3Brandt Bronico
Luca De La Torre -
74'Kristian Fletcher
Andrei Chirila2-3 -
74'Teenage Hadebe
Nick Hagglund2-3 -
76'Samuel Gidi2-3
-
77'2-3Morrison Agyemang
Will Cleary -
78'2-3Tyger Smalls
Idan Toklomati -
81'Kenji Mboma2-3
-
83'2-3Rodolfo Aloko
-
85'Kyle Smith
Samuel Gidi2-3 -
85'Ayoub Jabbari
Kenji Mboma2-3 -
90'Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Bryan Ramirez)
3-3
-
FC Cincinnati vs Charlotte FC: Đội hình chính và dự bị
-
FC Cincinnati3-5-2Charlotte FC4-3-318Roman Celentano88Andrei Chirila4Nick Hagglund12Miles Robinson17Kenji Mboma22Gerardo Valenzuela11Samuel Gidi20Pavel Bucha66Ender Echenique9Ahoueke Steeve Kevin Denkey16Tom Barlow11Liel Abada9Idan Toklomati10Allan Saint-Maximin28Djibril Diani16Pep Biel Mas Jaume17Luca De La Torre35Will Cleary22Henry Kessler3Tim Ream14Nathan Byrne1Kristijan Kahlina
- Đội hình dự bị
-
19Stefan Chirilla14Kristian Fletcher15Teenage Hadebe99Ayoub Jabbari13Evan Michael Louro2Alvas Powell29Bryan Ramirez24Kyle SmithMorrison Agyemang 44Rodolfo Aloko 37Brandt Bronico 13Baye Coulibaly 20Tyler Miller 21Jack Neeley 39Andrew Privett 4Nathan Richmond 71Tyger Smalls 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pat NoonanDean Smith
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Cincinnati vs Charlotte FC: Số liệu thống kê
-
FC CincinnatiCharlotte FC
-
12Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
29Tổng cú sút8
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
8Cản sút1
-
-
10Sút Phạt5
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
649Số đường chuyền291
-
-
90%Chuyền chính xác82%
-
-
6Phạm lỗi10
-
-
6Đánh đầu1
-
-
10Đánh đầu thành công5
-
-
1Cứu thua7
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn5
-
-
14Ném biên11
-
-
11Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách8
-
-
15Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
35Long pass13
-
-
149Pha tấn công45
-
-
122Tấn công nguy hiểm25
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công34
-
-
2.44Bàn thắng kỳ vọng1.59
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
1.53xG Set Play0
-
-
2.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
3.5Cú sút trúng đích1.96
-
-
67Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
26Số quả tạt chính xác13
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
7Phá bóng26
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

