Kết quả DC United vs Columbus Crew, 06h40 ngày 10/09
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.98-0
0.90O 2.75
0.94U 2.75
0.931
2.53X
3.652
2.42Hiệp 1+0
0.98-0
0.90O 1.25
1.13U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu DC United vs Columbus Crew
-
Sân vận động: Audi Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
DC United vs Columbus Crew: Diễn biến chính
-
12'0-0Tarun Karumanchi
-
19'0-0Cesar Ruvalcaba
-
19'Joao Peglow0-0
-
24'Thai Baribo(Assists:Louis Munteanu)
1-0 -
38'Thai Baribo(Assists:Kimito Nono)
2-0 -
46'2-0Brais Mendez
Taha Habroune -
46'2-0Steven Moreira
Cesar Ruvalcaba -
46'Matti Peltola
Jackson Hopkins2-0 -
49'2-1
Santiago Rodriguez(Assists:Josef Martinez) -
52'Keisuke Kurokawa(Reason:No penalty confirmed)2-1
-
57'Kye Rowles2-1
-
60'2-1Gonzalo Tapia
Josef Martinez -
70'2-1Andre Filipe Tavares Gomes
Dylan Chambost -
70'Nathan Ordaz
Louis Munteanu2-1 -
77'Brandon Servania
Thai Baribo2-1 -
81'2-1Jamal Thiare
Santiago Rodriguez -
90'Sean Nealis
Joao Peglow2-1 -
90'Sean Johnson2-1
-
DC United vs Columbus Crew: Đội hình chính và dự bị
-
DC United4-3-3Columbus Crew3-4-2-11Sean Johnson6Keisuke Kurokawa15Kye Rowles3Lucas Bartlett5Silvan Hefti7Joao Peglow21Andre Dozzell2Kimito Nono11Louis Munteanu9Thai Baribo25Jackson Hopkins77Josef Martinez16Taha Habroune8Santiago Rodriguez23Mohamed Farsi7Dylan Chambost50Tarun Karumanchi11Brooks Lennon12Cesar Ruvalcaba25Sean Zawadzki18Malte Amundsen28Patrick Schulte
- Đội hình dự bị
-
32Oscar Avilez26Alex Bono77Hosei Kijima27Nikola Markovic13Sean Nealis22Nathan Ordaz4Matti Peltola23Brandon Servania8Jared StroudEric Bertrand Bailly 3Laurtaro Giaccone 26Andre Filipe Tavares Gomes 20Nicholas George Hagen Godoy 1Brais Mendez 10Steven Moreira 31Luke Pruter 54Gonzalo Tapia 33Jamal Thiare 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rene WeilerHenrik Rydstrom
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
DC United vs Columbus Crew: Số liệu thống kê
-
DC UnitedColumbus Crew
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút4
-
-
12Sút Phạt8
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
281Số đường chuyền731
-
-
75%Chuyền chính xác91%
-
-
8Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị1
-
-
33Đánh đầu21
-
-
12Đánh đầu thành công15
-
-
3Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn9
-
-
14Ném biên23
-
-
2Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách3
-
-
2Successful center5
-
-
23Long pass29
-
-
72Pha tấn công151
-
-
41Tấn công nguy hiểm82
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
46Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.57Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
1.95Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.66
-
-
0.62xG Set Play0.14
-
-
2.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
2.56Cú sút trúng đích1.12
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
12Số quả tạt chính xác20
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
28Phá bóng29
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

