Kết quả Columbus Crew vs New England Revolution, 03h40 ngày 31/08
Kết quả Columbus Crew vs New England Revolution
Đối đầu Columbus Crew vs New England Revolution
Phong độ Columbus Crew gần đây
Phong độ New England Revolution gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202603:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.92O 2.75
0.83U 2.75
1.041
1.95X
3.702
3.40Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.86O 1.25
1.04U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Columbus Crew vs New England Revolution
-
Sân vận động: Columbus Crew Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
Columbus Crew vs New England Revolution: Diễn biến chính
-
8'Brais Mendez(Assists:Mohamed Farsi)
1-0 -
25'Tarun Karumanchi1-0
-
32'1-1
Matt Polster(Assists:Mamadou Fofana) -
41'1-2
Dor Turgeman(Assists:Carles Gil de Pareja Vicent) -
62'Cesar Ruvalcaba
Tarun Karumanchi1-2 -
62'Gonzalo Tapia
Josef Martinez1-2 -
75'1-2Dor Turgeman(Reason:Goal cancelled)
-
78'1-2Alhassan Yusuf
-
79'1-3
Carles Gil de Pareja Vicent(Assists:Peyton Miller) -
87'1-3Wilson Harris
Dor Turgeman -
89'1-3Ilay Feingold
Jack Harrison -
89'Dylan Chambost
Andre Filipe Tavares Gomes1-3 -
90'Laurtaro Giaccone
Brais Mendez1-3 -
90'Marcelo Herrera
Eric Bertrand Bailly1-3 -
90'1-3Diego Fagundez
Carles Gil de Pareja Vicent -
90'1-3Jackson Yueill
Alhassan Yusuf
-
Columbus Crew vs New England Revolution: Đội hình chính và dự bị
-
Columbus Crew4-4-2New England Revolution4-1-4-128Patrick Schulte18Malte Amundsen25Sean Zawadzki3Eric Bertrand Bailly31Steven Moreira16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes50Tarun Karumanchi23Mohamed Farsi77Josef Martinez10Brais Mendez99Dor Turgeman11Jack Harrison10Carles Gil de Pareja Vicent80Alhassan Yusuf25Peyton Miller21Brooklyn Raines8Matt Polster22Ethan Kohler2Mamadou Fofana23Will Sands30Matt Turner
- Đội hình dự bị
-
12Cesar Ruvalcaba33Gonzalo Tapia7Dylan Chambost2Marcelo Herrera26Laurtaro Giaccone1Nicholas George Hagen Godoy24Evan Bush11Brooks Lennon14Amar SejdicWilson Harris 27Ilay Feingold 12Jackson Yueill 14Diego Fagundez 77JD Gunn 73Tanner Beason 4Cody Baker 15Judah Siqueira 65Griffin Yow 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik RydstromMarko Mitrovic
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Columbus Crew vs New England Revolution: Số liệu thống kê
-
Columbus CrewNew England Revolution
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút21
-
-
1Sút trúng cầu môn11
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
3Cản sút0
-
-
7Sút Phạt10
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
554Số đường chuyền460
-
-
87%Chuyền chính xác88%
-
-
10Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị4
-
-
16Đánh đầu20
-
-
8Đánh đầu thành công10
-
-
8Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn11
-
-
19Ném biên8
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
12Thử thách16
-
-
5Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
26Long pass14
-
-
74Pha tấn công96
-
-
44Tấn công nguy hiểm67
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
31Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng1.35
-
-
0.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.05
-
-
0.12xG Set Play0.3
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.35
-
-
0.19Cú sút trúng đích2.15
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
13Số quả tạt chính xác13
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
12Phá bóng16
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

