Kết quả Columbus Crew vs Colorado Rapids, 06h40 ngày 06/09
Kết quả Columbus Crew vs Colorado Rapids
Đối đầu Columbus Crew vs Colorado Rapids
Phong độ Columbus Crew gần đây
Phong độ Colorado Rapids gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.93O 2.75
0.89U 2.75
0.981
2.15X
3.502
3.10Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.79O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Columbus Crew vs Colorado Rapids
-
Sân vận động: Columbus Crew Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Columbus Crew vs Colorado Rapids: Diễn biến chính
-
22'Santiago Rodriguez
1-0 -
45'Santiago Rodriguez1-0
-
54'Tarun Karumanchi1-0
-
59'1-0Kosi Thompson
Joshua Atencio -
59'1-0Alex Harris
Youssef Maziz -
59'1-0Reginald Jacob Cannon
Noah Cobb -
68'1-0Donavan Phillip
Wayne Frederick -
72'Brooks Lennon1-0
-
75'Gonzalo Tapia
Josef Martinez1-0 -
75'Taha Habroune
Santiago Rodriguez1-0 -
77'1-0Keegan Rosenberry
Paxten Aaronson -
82'Gonzalo Tapia(Assists:Brais Mendez)
2-0 -
83'Marcelo Herrera
Mohamed Farsi2-0 -
83'Dylan Chambost
Tarun Karumanchi2-0 -
87'Cesar Ruvalcaba
Brooks Lennon2-0 -
90'Taha Habroune(Assists:Gonzalo Tapia)
3-0
-
Columbus Crew vs Colorado Rapids: Đội hình chính và dự bị
-
Columbus Crew4-4-2Colorado Rapids4-3-328Patrick Schulte11Brooks Lennon18Malte Amundsen25Sean Zawadzki31Steven Moreira8Santiago Rodriguez20Andre Filipe Tavares Gomes50Tarun Karumanchi23Mohamed Farsi77Josef Martinez10Brais Mendez77Darren Yapi88Youssef Maziz93Georgi Minoungou12Joshua Atencio10Paxten Aaronson13Wayne Frederick24Noah Cobb6Robert Holding5Loic Williams29Miguel Angel Navarro Zarate31Adam Beaudry
- Đội hình dự bị
-
16Taha Habroune33Gonzalo Tapia2Marcelo Herrera7Dylan Chambost12Cesar Ruvalcaba1Nicholas George Hagen Godoy3Eric Bertrand Bailly26Laurtaro Giaccone14Amar SejdicReginald Jacob Cannon 4Kosi Thompson 33Alex Harris 16Donavan Phillip 32Keegan Rosenberry 2Bryan Dowd 61Vincent Rinaldi 94Jackson Travis 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik RydstromChris Armas
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Columbus Crew vs Colorado Rapids: Số liệu thống kê
-
Columbus CrewColorado Rapids
-
1Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút4
-
-
16Sút Phạt13
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
553Số đường chuyền478
-
-
88%Chuyền chính xác83%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
6Việt vị0
-
-
1Đánh đầu3
-
-
2Đánh đầu thành công9
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn3
-
-
16Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
15Thử thách9
-
-
2Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass17
-
-
105Pha tấn công94
-
-
44Tấn công nguy hiểm27
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
38Số pha tranh chấp thành công35
-
-
2.06Bàn thắng kỳ vọng0.58
-
-
2.05Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.52
-
-
0.02xG Set Play0.06
-
-
2.06Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.58
-
-
1.67Cú sút trúng đích0.05
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
11Số quả tạt chính xác8
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
11Phá bóng11
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

