Kết quả Austin FC vs Philadelphia Union, 08h10 ngày 23/08
Kết quả Austin FC vs Philadelphia Union
Phong độ Austin FC gần đây
Phong độ Philadelphia Union gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202608:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.05-0.25
0.83O 2.5
0.61U 2.5
1.151
2.50X
3.402
2.37Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.14O 1.25
1.05U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austin FC vs Philadelphia Union
-
Sân vận động: Q2 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34℃~35℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 21
-
Austin FC vs Philadelphia Union: Diễn biến chính
-
18'0-1
Cavan Sullivan(Assists:Nathan Harriel) -
21'Brendan Hines-Ike(Assists:Joseph Yeramid Rosales Erazo)
1-1 -
37'1-1Jesus Bueno
-
41'1-1Neil Pierre
-
57'1-1Quinn Sullivan
Indiana Vassilev -
57'1-1Jovan Lukic
Jesus Bueno -
63'Facundo Torres
Jorge Alastuey1-1 -
63'Brandon Vazquez
Christian Ramirez1-1 -
72'Przemyslaw Placheta
Joseph Yeramid Rosales Erazo1-1 -
72'Mikkel Desler
Brendan Hines-Ike1-1 -
74'1-1Agustin Anello
Cavan Sullivan -
74'1-1Ezekiel Alladoh
Bruno Damiani -
84'Zan Kolmanic
Jon Gallagher1-1 -
90'1-1Alejandro Bedoya
Milan Iloski -
90'Ervin Torres1-1
-
Austin FC vs Philadelphia Union: Đội hình chính và dự bị
-
Austin FC3-4-3Philadelphia Union4-4-21Brad Stuver29Guilherme Biro Trindade Dubas5Oleksandr Svatok4Brendan Hines-Ike30Joseph Yeramid Rosales Erazo14Besard Sabovic38Ervin Torres17Jon Gallagher10Myrto Uzuni21Christian Ramirez24Jorge Alastuey10Milan Iloski9Bruno Damiani6Cavan Sullivan21Danley Jean Jacques8Jesus Bueno19Indiana Vassilev39Francis Westfield44Neil Pierre26Nathan Harriel27Kai Wagner18Andre Blake
- Đội hình dự bị
-
11Facundo Torres9Brandon Vazquez3Mikkel Desler77Przemyslaw Placheta23Zan Kolmanic12Damian Las15Jon Bell6Ilie Sanchez Farres7Jayden NelsonJovan Lukic 4Quinn Sullivan 33Agustin Anello 28Ezekiel Alladoh 23Alejandro Bedoya 11Andrew Rick 76Japhet Sery Larsen 5Benjamin Bender 16Malik Jakupovic 51
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nico EstevezBradley Carnell
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Austin FC vs Philadelphia Union: Số liệu thống kê
-
Austin FCPhiladelphia Union
-
6Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
13Sút Phạt8
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
479Số đường chuyền384
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
11Đánh đầu thành công13
-
-
2Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
9Đánh chặn7
-
-
15Ném biên18
-
-
1Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách18
-
-
6Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
35Long pass20
-
-
82Pha tấn công91
-
-
45Tấn công nguy hiểm55
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng0.99
-
-
0.75Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.22
-
-
0.52xG Set Play0.77
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.99
-
-
1.55Cú sút trúng đích1.04
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
25Số quả tạt chính xác19
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
21Phá bóng26
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

