Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC, 17h00 ngày 13/9
Kết quả AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC
Đối đầu AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC
Phong độ AC Nagano Parceiro gần đây
Phong độ Tochigi SC gần đây
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027: AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC
-
Giải đấu: Hạng 3 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC trước đây
-
31/05/2026Tochigi SC0 - 0AC Nagano Parceiro0 - 0D
-
29/11/2025AC Nagano Parceiro0 - 4Tochigi SC0 - 1L
-
06/05/2025Tochigi SC1 - 0AC Nagano Parceiro0 - 0L
-
26/11/2017Tochigi SC0 - 0AC Nagano Parceiro0 - 0D
-
15/07/2017AC Nagano Parceiro0 - 0Tochigi SC0 - 0D
-
13/11/2016Tochigi SC0 - 1AC Nagano Parceiro0 - 0W
-
20/03/2016AC Nagano Parceiro1 - 0Tochigi SC1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC
- Thống kê lịch sử đối đầu AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hạng 3 Nhật Bản | 6 | 2 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AC Nagano Parceiro vs Tochigi SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AC Nagano Parceiro (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| AC Nagano Parceiro (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AC Nagano Parceiro thắng
Bại: là số trận AC Nagano Parceiro thua
Thắng: là số trận AC Nagano Parceiro thắng
Bại: là số trận AC Nagano Parceiro thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AC Nagano Parceiro và Tochigi SC trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ehime FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 13 | T T H T T |
| 2 | Kagoshima United | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T H T T |
| 3 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 4 | 11 | 10 | T T H T B B |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 3 | 10 | B T B H T T |
| 5 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T B T |
| 6 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | H H B T H T |
| 7 | Rayluck Shiga | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T T B T |
| 8 | SC Sagamihara | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | H T T B H |
| 9 | Tochigi SC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | -2 | 8 | B B T H H T |
| 11 | FC Ryukyu | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 | B H T B T |
| 12 | Osaka FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T H H H |
| 13 | AC Nagano Parceiro | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | T B T B H |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B T B B T |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | H B H H H |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 13 | -2 | 4 | B B B H T B |
| 17 | Kamatamare Sanuki | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | T H B B B |
| 18 | Kochi United | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H B T B B |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | -7 | 3 | H H H B B B |
| 20 | Thespa Kusatsu | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
