Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về RB Omiya Ardija vs Oita Trinita, 17h00 ngày 12/9

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027: RB Omiya Ardija vs Oita Trinita

  • Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 12/9/2026 17:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija vs Oita Trinita trước đây

  • 28/06/2025
    Oita Trinita
    0 - 0
    RB Omiya Ardija
    0 - 0
    D
  • 05/04/2025
    RB Omiya Ardija
    2 - 2
    Oita Trinita
    1 - 1
    D
  • 30/09/2023
    Oita Trinita
    0 - 1
    RB Omiya Ardija
    0 - 0
    W
  • 25/03/2023
    RB Omiya Ardija
    3 - 0
    Oita Trinita
    1 - 0
    W
  • 14/09/2022
    RB Omiya Ardija
    2 - 2
    Oita Trinita
    2 - 2
    D
  • 04/05/2022
    Oita Trinita
    1 - 1
    RB Omiya Ardija
    1 - 1
    D
  • 15/07/2018
    RB Omiya Ardija
    1 - 0
    Oita Trinita
    1 - 0
    W
  • 03/05/2018
    Oita Trinita
    1 - 2
    RB Omiya Ardija
    1 - 1
    W
  • 14/11/2015
    RB Omiya Ardija
    3 - 2
    Oita Trinita
    0 - 0
    W
  • 19/04/2015
    Oita Trinita
    0 - 3
    RB Omiya Ardija
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu RB Omiya Ardija vs Oita Trinita

- Thống kê lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija vs Oita Trinita: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 6 4 0

- Thống kê lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija vs Oita Trinita: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 10 6 4 0

- Thống kê lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija vs Oita Trinita: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
RB Omiya Ardija (sân nhà) 5 3 2 0
RB Omiya Ardija (sân khách) 5 3 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận RB Omiya Ardija thắng
Bại: là số trận RB Omiya Ardija thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội RB Omiya ArdijaOita Trinita trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "