Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ, 16h00 ngày 13/9
Kết quả Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ
Đối đầu Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ
Phong độ Omiya Ardija Nữ gần đây
Phong độ Nagano Parceiro Nữ gần đây
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027: Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ
-
Giải đấu: Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ trước đây
-
09/11/2025Nagano Parceiro (W)1 - 2RB Omiya Ardija (W)0 - 2W
-
24/08/2025RB Omiya Ardija (W)2 - 3Nagano Parceiro (W)1 - 3L
-
09/03/2025Nagano Parceiro (W)1 - 1RB Omiya Ardija (W)0 - 1D
-
14/10/2024RB Omiya Ardija (W)0 - 0Nagano Parceiro (W)0 - 0D
-
19/05/2024RB Omiya Ardija (W)0 - 1Nagano Parceiro (W)0 - 1L
-
16/03/2024Nagano Parceiro (W)1 - 2RB Omiya Ardija (W)0 - 1W
-
13/05/2023RB Omiya Ardija (W)0 - 2Nagano Parceiro (W)0 - 0L
-
06/11/2024Nagano Parceiro (W)2 - 0RB Omiya Ardija (W)1 - 0L
-
25/09/2024RB Omiya Ardija (W)2 - 2Nagano Parceiro (W)1 - 2D
-
01/10/2023RB Omiya Ardija (W)1 - 0Nagano Parceiro (W)1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Japanese WE League | 7 | 2 | 2 | 3 |
| Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Omiya Ardija Nữ vs Nagano Parceiro Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Omiya Ardija Nữ (sân nhà) | 6 | 1 | 2 | 3 |
| Omiya Ardija Nữ (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Omiya Ardija Nữ thắng
Bại: là số trận Omiya Ardija Nữ thua
Thắng: là số trận Omiya Ardija Nữ thắng
Bại: là số trận Omiya Ardija Nữ thua
BXH Vòng Bảng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Omiya Ardija Nữ và Nagano Parceiro Nữ trên Bảng xếp hạng của Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 2 | Nojima Stella (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 5 | AS Elfen Sayama (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Nagano Parceiro (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Omiya Ardija (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 10 | INAC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 11 | Albirex Niigata (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 12 | Vegalta Sendai (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
