Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 16h00 ngày 13/9
Kết quả Albirex Niigata vs Montedio Yamagata
Đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata
Phong độ Albirex Niigata gần đây
Phong độ Montedio Yamagata gần đây
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027: Albirex Niigata vs Montedio Yamagata
-
Giải đấu: Hạng 2 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata trước đây
-
26/07/2026Albirex Niigata1 - 0Montedio Yamagata1 - 0W
-
25/07/2026Albirex Niigata3 - 4Montedio Yamagata0 - 2L
-
01/10/2022Montedio Yamagata1 - 1Albirex Niigata1 - 0D
-
29/05/2022Albirex Niigata3 - 0Montedio Yamagata1 - 0W
-
11/09/2021Albirex Niigata1 - 2Montedio Yamagata1 - 1L
-
11/04/2021Montedio Yamagata0 - 2Albirex Niigata0 - 0W
-
04/11/2020Montedio Yamagata1 - 2Albirex Niigata0 - 2W
-
19/07/2020Albirex Niigata1 - 1Montedio Yamagata0 - 1D
-
11/08/2019Montedio Yamagata2 - 0Albirex Niigata1 - 0L
-
13/04/2019Albirex Niigata2 - 2Montedio Yamagata0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata
- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Nhật Bản | 8 | 3 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata (sân nhà) | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Albirex Niigata (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Albirex Niigata thắng
Bại: là số trận Albirex Niigata thua
Thắng: là số trận Albirex Niigata thắng
Bại: là số trận Albirex Niigata thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Albirex Niigata và Montedio Yamagata trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | T T T H H H |
| 2 | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 11 | T T H H B T |
| 3 | Tochigi City | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 10 | B T T B T H |
| 4 | Kataller Toyama | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 | B T T B T H |
| 5 | Yokohama FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 10 | T T B H T B |
| 6 | Vegalta Sendai | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | B H T T T |
| 7 | Fujieda MYFC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B T H B |
| 8 | Jubilo Iwata | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | H B T T B T |
| 9 | Montedio Yamagata | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T B |
| 10 | Albirex Niigata | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 9 | B T T T B |
| 11 | Blaublitz Akita | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 8 | H B T B H T |
| 12 | Sagan Tosu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | T H B H T B |
| 13 | Ventforet Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | B H B T T B |
| 14 | Tokushima Vortis | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 7 | B H B T T B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 7 | T B B T H B |
| 16 | Oita Trinita | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | B H T B H H |
| 17 | Ban Di Tesi Iwaki | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 18 | Miyazaki | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | B H H B B T |
| 19 | Imabari FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
| 20 | Consadole Sapporo | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
