Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol, 17h00 ngày 11/9
Kết quả Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol
Nhận định, Soi kèo Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol 17h00 ngày 11/9: Tiếp đà thăng tiến
Đối đầu Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol
Phong độ Kyoto Sanga gần đây
Phong độ Kashiwa Reysol gần đây
VĐQG Nhật Bản 2026-2027: Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol
-
Giải đấu: VĐQG Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 11/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol trước đây
-
06/06/2026Kashiwa Reysol0 - 1Kyoto Sanga0 - 0W
-
30/05/2026Kyoto Sanga2 - 6Kashiwa Reysol1 - 3L
-
21/06/2025Kashiwa Reysol3 - 3Kyoto Sanga2 - 1D
-
02/04/2025Kyoto Sanga1 - 1Kashiwa Reysol0 - 1D
-
26/06/2024Kyoto Sanga2 - 2Kashiwa Reysol1 - 1D
-
25/02/2024Kashiwa Reysol1 - 1Kyoto Sanga0 - 0D
-
06/08/2023Kyoto Sanga0 - 1Kashiwa Reysol0 - 1L
-
29/04/2023Kashiwa Reysol1 - 1Kyoto Sanga0 - 1D
-
06/08/2022Kyoto Sanga1 - 2Kashiwa Reysol1 - 1L
-
18/05/2022Kashiwa Reysol0 - 1Kyoto Sanga0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol
- Thống kê lịch sử đối đầu Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nhật Bản | 9 | 1 | 5 | 3 |
| Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Kyoto Sanga (sân khách) | 5 | 2 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kyoto Sanga thắng
Bại: là số trận Kyoto Sanga thua
Thắng: là số trận Kyoto Sanga thắng
Bại: là số trận Kyoto Sanga thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kyoto Sanga và Kashiwa Reysol trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
