Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Osaka FC vs Ehime FC, 17h00 ngày 14/9
Kết quả Osaka FC vs Ehime FC
Đối đầu Osaka FC vs Ehime FC
Phong độ Osaka FC gần đây
Phong độ Ehime FC gần đây
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027: Osaka FC vs Ehime FC
-
Giải đấu: Hạng 3 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Osaka FC vs Ehime FC trước đây
-
17/04/2026Osaka FC0 - 1Ehime FC0 - 1L
-
15/03/2026Ehime FC0 - 1Osaka FC0 - 0W
-
02/12/2023Osaka FC1 - 2Ehime FC1 - 1L
-
26/03/2023Ehime FC2 - 1Osaka FC1 - 1L
-
05/09/2015Osaka FC2 - 2Ehime FC0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Osaka FC vs Ehime FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Osaka FC vs Ehime FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Osaka FC vs Ehime FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 3 Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Osaka FC vs Ehime FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Osaka FC (sân nhà) | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Osaka FC (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Osaka FC thắng
Bại: là số trận Osaka FC thua
Thắng: là số trận Osaka FC thắng
Bại: là số trận Osaka FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Osaka FC và Ehime FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Ehime FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 13 | T T H T T |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 11 | H T T B H T |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 4 | 11 | 10 | T T H T B B |
| 5 | FC Ryukyu | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | B H T B T T |
| 6 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 3 | 10 | B T B H T T |
| 7 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T B T |
| 8 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | H H B T H T |
| 9 | Rayluck Shiga | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 9 | B T T B T B |
| 10 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 9 | T H H B T H |
| 11 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 8 | T B T B H H |
| 12 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | -2 | 8 | B B T H H T |
| 13 | Osaka FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T H H H |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 | -10 | 5 | H B T B B H |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 13 | -2 | 4 | B B B H T B |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | H B H H H B |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | T H B B B B |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | -7 | 3 | H H H B B B |
| 20 | Thespa Kusatsu | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
