Kết quả Veertien Kuwana vs FC Tiamo Hirakata, 16h00 ngày 12/09
Kết quả Veertien Kuwana vs FC Tiamo Hirakata
Đối đầu Veertien Kuwana vs FC Tiamo Hirakata
Phong độ Veertien Kuwana gần đây
Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.77O 2.5
0.86U 2.5
0.881
2.05X
3.302
3.10Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.70O 1
0.78U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Veertien Kuwana vs FC Tiamo Hirakata
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 3
-
Veertien Kuwana vs FC Tiamo Hirakata: Diễn biến chính
-
4'0-1
Ryoma Ishii -
11'0-2
-
20'Yasuto Fujita
1-2 -
49'
2-2 -
64'2-2
-
77'2-2
-
81'2-2
-
83'2-3
Ryoma Ishii -
90'2-3
-
90'2-3
-
90'2-3
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Veertien Kuwana vs FC Tiamo Hirakata: Số liệu thống kê
-
Veertien KuwanaFC Tiamo Hirakata
-
6Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
13Sút ra ngoài7
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
92Pha tấn công70
-
-
57Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | T T T |
| 2 | Criacao Shinjuku | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Verspah Oita | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T H |
| 4 | Azul Claro Numazu | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T H |
| 5 | Minebea Mitsumi FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H T |
| 6 | Yokohama SCC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 7 | Okinawa SV | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 3 | B H T |
| 8 | Maruyasu Industries | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T B |
| 9 | VONDS Ichihara | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
| 10 | FC Tiamo Hirakata | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Run Mel Aomori | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | H T B |
| 12 | Yokogawa Musashino | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 13 | Grulla Morioka | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | H B H |
| 14 | Briobecca Urayasu | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B H |
| 15 | J-Lease FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Veertien Kuwana | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

