Kết quả Austin FC II vs Colorado Rapids II, 07h30 ngày 14/09

USA MLS Next Pro League 2026 » vòng

  • Austin FC II vs Colorado Rapids II: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Jonathan de la Fuente
  • 43'
    0-0
    Vincent Rinaldi
  • 45'
    Riley Thomas
    0-0
  • 59'
    0-0
    Hamdoin Altayeb
  • 87'
    0-0
    Nathan Tchoumba
  • 90'
    Patrick Gryczewski(Assists:Dren Dobruna) goal 
    1-0
  • BXH USA MLS Next Pro League
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Austin FC II vs Colorado Rapids II: Số liệu thống kê

  • Austin FC II
    Colorado Rapids II
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 415
    Số đường chuyền
    442
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 50
    Long pass
    20
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 1.26
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.63
  •  
     
  • 1.34
    Cú sút trúng đích
    0.56
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 9
    Phá bóng
    28
  •  
     
" "