Kết quả Liverpool vs Nottingham Forest, 18h30 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    18:30
  • Liverpool 4
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    1.04
    +1.25
    0.84
    O 3
    1.01
    U 3
    0.85
    1
    1.48
    X
    4.33
    2
    5.75
    Hiệp 1
    -0.5
    0.99
    +0.5
    0.89
    O 1.25
    1.03
    U 1.25
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Liverpool vs Nottingham Forest

  • Sân vận động: Anfield
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 2

  • Liverpool vs Nottingham Forest: Diễn biến chính

  • 24'
    0-1
    goal Dan Ndoye(Assists:Morgan Gibbs White)
  • 32'
    Florian Wirtz(Reason:Goal cancelled)
    0-1
  • 44'
    0-1
    Igor Jesus Maciel da Cruz
  • 50'
    0-1
    Ola Aina
  • 54'
    Victor Munoz
    0-1
  • 59'
    Florian Wirtz
    0-1
  • 60'
    Alexander Isak(Assists:Cody Gakpo) goal 
    1-1
  • 66'
    1-1
     Liam Delap
     Dan Ndoye
  • 69'
    Alisson Becker
    1-1
  • 70'
    1-2
    goal Morgan Gibbs White
  • 71'
    Rio Ngumoha  
    Cody Gakpo  
    1-2
  • 71'
    Konstantinos Tsimikas  
    Milos Kerkez  
    1-2
  • 71'
    Ryan Jiro Gravenberch  
    Jeremie Frimpong  
    1-2
  • 77'
    Ronald Federico Araujo da Silva  
    Jeremy Jacquet  
    1-2
  • 77'
    Trey Nyoni  
    Alexis Mac Allister  
    1-2
  • 79'
    Ronald Federico Araujo da Silva
    1-2
  • 82'
    Victor Munoz(Assists:Florian Wirtz) goal 
    2-2
  • 86'
    2-2
     Luca Netz
     Ola Aina
  • 90'
    2-2
     Callum Hudson-Odoi
     James Mcatee
  • 90'
    2-2
     Nicolas Dominguez
     Igor Jesus Maciel da Cruz
  • Liverpool vs Nottingham Forest: Đội hình chính và dự bị

  • Liverpool4-2-3-1
    1
    Alisson Becker
    6
    Milos Kerkez
    4
    Virgil van Dijk
    5
    Jeremy Jacquet
    30
    Jeremie Frimpong
    10
    Alexis Mac Allister
    8
    Dominik Szoboszlai
    23
    Victor Munoz
    7
    Florian Wirtz
    18
    Cody Gakpo
    9
    Alexander Isak
    11
    Igor Jesus Maciel da Cruz
    10
    Morgan Gibbs White
    14
    Dan Ndoye
    34
    Ola Aina
    21
    Xaver Schlager
    24
    James Mcatee
    3
    Neco Williams
    23
    Jair Paula da Cunha Filho
    31
    Nikola Milenkovic
    5
    Murillo Santiago Costa dos Santos
    26
    Sels Matz
    Nottingham Forest3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Konstantinos Tsimikas
    38Ryan Jiro Gravenberch
    73Rio Ngumoha
    33Ronald Federico Araujo da Silva
    42Trey Nyoni
    25Giorgi Mamardashvili
    3Wataru Endo
    53James Mcconnell
    67Louie Koumas
    Liam Delap 19
    Luca Netz 25
    Callum Hudson-Odoi 7
    Nicolas Dominguez 8
    John Victor Maciel Furtado 12
    Ousmane Diomande 2
    Zach Abbott 44
    Ryan Yates 22
    Chris Wood 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Arne Slot
    Vitor Pereira
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Liverpool vs Nottingham Forest: Số liệu thống kê

  • Liverpool
    Nottingham Forest
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng
    30%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 631
    Số đường chuyền
    288
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu
    31
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 21
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 34
    Long pass
    30
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 130
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    62
  •  
     
  • 1.61
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.3
  •  
     
  • 1.55
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.21
  •  
     
  • 0.06
    xG Set Play
    0.3
  •  
     
  • 1.61
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.51
  •  
     
  • 1.98
    Cú sút trúng đích
    1.35
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 30
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    45
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    34
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 4 4 0 0 8 1 7 12 T T T T
2 Manchester City 4 4 0 0 8 2 6 12 T T T T
3 Hull City 4 2 2 0 5 2 3 8 T T H H
4 Brighton Hove Albion 4 2 1 1 13 5 8 7 T B H T
5 Chelsea 4 2 1 1 10 9 1 7 T T B H
6 Brentford 4 1 3 0 7 4 3 6 T H H H
7 Liverpool 4 1 3 0 6 4 2 6 H H T H
8 Everton 4 1 3 0 5 3 2 6 T H H H
9 Ipswich Town 4 2 0 2 7 10 -3 6 T B B T
10 Newcastle United 3 1 2 0 6 4 2 5 H T H
11 Leeds United 3 1 2 0 3 2 1 5 T H H
12 Nottingham Forest 4 1 2 1 4 4 0 5 B H H T
13 Manchester United 4 1 1 2 7 7 0 4 B T H B
14 Sunderland A.F.C 4 1 1 2 3 5 -2 4 B T H B
15 AFC Bournemouth 4 0 3 1 6 7 -1 3 B H H H
16 Crystal Palace 4 1 0 3 6 11 -5 3 B B T B
17 Tottenham Hotspur 4 0 2 2 0 5 -5 2 B B H H
18 Fulham 4 0 1 3 4 7 -3 1 B B B H
19 Aston Villa 4 0 1 3 1 7 -6 1 B B H B
20 Coventry City 4 0 0 4 0 10 -10 0 B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation
" "