Kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest
Soi kèo phạt góc Aston Villa vs Nottingham, 21h00 ngày 12/9
Đối đầu Aston Villa vs Nottingham Forest
Lịch phát sóng Aston Villa vs Nottingham Forest
Phong độ Aston Villa gần đây
Phong độ Nottingham Forest gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.89O 2.5
0.90U 2.5
0.961
1.70X
3.602
4.75Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.80O 1
0.83U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aston Villa vs Nottingham Forest
-
Sân vận động: Villa Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Aston Villa vs Nottingham Forest: Diễn biến chính
-
25'Tyrone Mings
Pau Torres0-0 -
43'0-0Dan Ndoye
-
45'Nicolas Jackson0-0
-
45'0-0Murillo Santiago Costa dos Santos
-
46'Tammy Abraham
Nicolas Jackson0-0 -
46'Alysson Edward Franco da Rocha
George Hemmings0-0 -
46'0-1
Liam Delap(Assists:Murillo Santiago Costa dos Santos) -
56'0-1Xaver Schlager
-
63'Ibrahim Mbaye
Emiliano Buendia Stati0-1 -
63'Johan Manzambi
Ross Barkley0-1 -
74'Alysson Edward Franco da Rocha(Assists:John McGinn)
1-1 -
75'1-1Igor Jesus Maciel da Cruz
Dan Ndoye -
75'1-1Liam Delap
-
80'1-1James Mcatee
-
82'1-1Ibrahim Sangare
James Mcatee -
88'1-2
Igor Jesus Maciel da Cruz(Assists:Morgan Gibbs White) -
90'1-2Chris Wood
Liam Delap -
90'Tyrone Mings1-2
-
Aston Villa vs Nottingham Forest: Đội hình chính và dự bị
-
Aston Villa4-2-3-1Nottingham Forest3-4-2-11Zion Suzuki22Ian Maatsen14Pau Torres3Victor Nilsson-Lindelof29Aaron Wan-Bissaka6Ross Barkley8Boubacar Kamara53George Hemmings10Emiliano Buendia Stati7John McGinn11Nicolas Jackson19Liam Delap14Dan Ndoye10Morgan Gibbs White27Daniel Munoz24James Mcatee21Xaver Schlager3Neco Williams34Ola Aina2Ousmane Diomande5Murillo Santiago Costa dos Santos26Sels Matz
- Đội hình dự bị
-
18Tammy Abraham47Alysson Edward Franco da Rocha40Marco Bizot26Lamare Bogarde17Alejandro Garnacho44Johan Manzambi19Ibrahim Mbaye5Tyrone Mings13Matteo RuggeriNicolas Dominguez 8Callum Hudson-Odoi 7Igor Jesus Maciel da Cruz 11John Victor Maciel Furtado 12Arnaud Kalimuendo 15Luca Netz 25Ibrahim Sangare 6Chris Wood 9Ryan Yates 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Unai Emery EtxegoienVitor Pereira
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Aston Villa vs Nottingham Forest: Số liệu thống kê
-
Aston VillaNottingham Forest
-
Giao bóng trước
-
-
6Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
7Tổng cú sút22
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài12
-
-
1Cản sút3
-
-
16Sút Phạt11
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
412Số đường chuyền358
-
-
83%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị4
-
-
1Đánh đầu15
-
-
9Đánh đầu thành công13
-
-
5Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công14
-
-
5Thay người3
-
-
6Đánh chặn3
-
-
23Ném biên12
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách7
-
-
3Successful center9
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
13Long pass24
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
108Pha tấn công69
-
-
40Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
47Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.46
-
-
0.09xG Set Play0.24
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.7
-
-
1.2Cú sút trúng đích2.55
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
15Số quả tạt chính xác14
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
12Phá bóng37
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 | T T T T |
| 3 | Hull City | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T T H H |
| 4 | Brighton Hove Albion | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | T B H T |
| 5 | Chelsea | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 | T T B H |
| 6 | Brentford | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 | T H H H |
| 7 | Liverpool | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H T H |
| 8 | Everton | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 9 | Ipswich Town | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 6 | T B B T |
| 10 | Newcastle United | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Leeds United | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 12 | Nottingham Forest | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H H T |
| 13 | Manchester United | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T H B |
| 14 | Sunderland A.F.C | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T H B |
| 15 | AFC Bournemouth | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | B H H H |
| 16 | Crystal Palace | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B T B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | -5 | 2 | B B H H |
| 18 | Fulham | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 | B B B H |
| 19 | Aston Villa | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | -6 | 1 | B B H B |
| 20 | Coventry City | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 10 | -10 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

