Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sogndal vs Strommen, 22h00 ngày 13/9
Kết quả Sogndal vs Strommen
Đối đầu Sogndal vs Strommen
Phong độ Sogndal gần đây
Phong độ Strommen gần đây
Hạng nhất Na Uy 2026: Sogndal vs Strommen
-
Giải đấu: Hạng nhất Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sogndal vs Strommen trước đây
-
31/05/2026Strommen2 - 3Sogndal0 - 1W
-
24/10/2021Strommen0 - 2Sogndal0 - 1W
-
05/07/2021Sogndal1 - 1Strommen0 - 0D
-
01/11/2020Strommen1 - 1Sogndal1 - 0D
-
08/09/2020Sogndal3 - 0Strommen3 - 0W
-
22/09/2019Strommen2 - 0Sogndal0 - 0L
-
16/06/2019Sogndal4 - 2Strommen3 - 0W
-
15/08/2018Strommen1 - 0Sogndal0 - 0L
-
27/05/2018Sogndal5 - 1Strommen5 - 1W
-
10/03/2019Sogndal3 - 0Strommen0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Sogndal vs Strommen
- Thống kê lịch sử đối đầu Sogndal vs Strommen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sogndal vs Strommen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Na Uy | 9 | 5 | 2 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sogndal vs Strommen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sogndal (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Sogndal (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sogndal thắng
Bại: là số trận Sogndal thua
Thắng: là số trận Sogndal thắng
Bại: là số trận Sogndal thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sogndal và Strommen trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55 | 28 | 27 | 42 | T T T B B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 22 | 10 | 2 | 10 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T T B B T |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
