Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stromsgodset vs Sandnes Ulf, 22h00 ngày 13/9
Kết quả Stromsgodset vs Sandnes Ulf
Đối đầu Stromsgodset vs Sandnes Ulf
Phong độ Stromsgodset gần đây
Phong độ Sandnes Ulf gần đây
Hạng nhất Na Uy 2026: Stromsgodset vs Sandnes Ulf
-
Giải đấu: Hạng nhất Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Stromsgodset vs Sandnes Ulf trước đây
-
26/04/2026Sandnes Ulf1 - 1Stromsgodset0 - 0D
-
20/03/2022Sandnes Ulf0 - 4Stromsgodset0 - 1W
-
26/07/2014Sandnes Ulf1 - 3Stromsgodset1 - 1W
-
06/07/2014Stromsgodset1 - 0Sandnes Ulf0 - 0W
-
14/07/2013Sandnes Ulf2 - 1Stromsgodset1 - 1L
-
18/03/2013Stromsgodset2 - 0Sandnes Ulf1 - 0W
-
12/11/2012Sandnes Ulf2 - 1Stromsgodset0 - 1L
-
17/07/2012Stromsgodset2 - 1Sandnes Ulf1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Stromsgodset vs Sandnes Ulf
- Thống kê lịch sử đối đầu Stromsgodset vs Sandnes Ulf: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stromsgodset vs Sandnes Ulf: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Na Uy | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Na Uy | 6 | 4 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stromsgodset vs Sandnes Ulf: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stromsgodset (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Stromsgodset (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stromsgodset thắng
Bại: là số trận Stromsgodset thua
Thắng: là số trận Stromsgodset thắng
Bại: là số trận Stromsgodset thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stromsgodset và Sandnes Ulf trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55 | 28 | 27 | 42 | T T T B B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 22 | 10 | 2 | 10 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T T B B T |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
