Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rosenborg BK vs Tromso IL, 23h00 ngày 12/9
Kết quả Rosenborg BK vs Tromso IL
Đối đầu Rosenborg BK vs Tromso IL
Phong độ Rosenborg BK gần đây
Phong độ Tromso IL gần đây
VĐQG Na Uy 2026: Rosenborg BK vs Tromso IL
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rosenborg BK vs Tromso IL trước đây
-
07/04/2026Tromso IL2 - 0Rosenborg BK1 - 0L
-
22/11/2025Tromso IL1 - 0Rosenborg BK1 - 0L
-
27/07/2025Rosenborg BK4 - 1Tromso IL2 - 0W
-
05/08/2024Rosenborg BK1 - 0Tromso IL0 - 0W
-
21/05/2024Tromso IL3 - 2Rosenborg BK0 - 2L
-
03/09/2023Tromso IL3 - 1Rosenborg BK1 - 0L
-
16/07/2023Rosenborg BK2 - 1Tromso IL1 - 0W
-
13/10/2024Rosenborg BK1 - 1Tromso IL1 - 1D
-
09/03/2024Rosenborg BK3 - 0Tromso IL3 - 0W
-
27/01/2023Rosenborg BK1 - 1Tromso IL0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Rosenborg BK vs Tromso IL
- Thống kê lịch sử đối đầu Rosenborg BK vs Tromso IL: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rosenborg BK vs Tromso IL: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy | 7 | 3 | 0 | 4 |
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rosenborg BK vs Tromso IL: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rosenborg BK (sân nhà) | 6 | 4 | 2 | 0 |
| Rosenborg BK (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rosenborg BK thắng
Bại: là số trận Rosenborg BK thua
Thắng: là số trận Rosenborg BK thắng
Bại: là số trận Rosenborg BK thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rosenborg BK và Tromso IL trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
