Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Junkeren vs Skeid Oslo, 22h45 ngày 13/9
Kết quả Junkeren vs Skeid Oslo
Đối đầu Junkeren vs Skeid Oslo
Phong độ Junkeren gần đây
Phong độ Skeid Oslo gần đây
Hạng 2 Na Uy 2026: Junkeren vs Skeid Oslo
-
Giải đấu: Hạng 2 Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 22:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Junkeren vs Skeid Oslo trước đây
-
12/04/2026Skeid Oslo1 - 0Junkeren1 - 0L
-
22/09/2024Skeid Oslo3 - 1Junkeren2 - 1L
-
12/05/2024Junkeren0 - 2Skeid Oslo0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Junkeren vs Skeid Oslo
- Thống kê lịch sử đối đầu Junkeren vs Skeid Oslo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Junkeren vs Skeid Oslo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Na Uy | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Junkeren vs Skeid Oslo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Junkeren (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Junkeren (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Junkeren thắng
Bại: là số trận Junkeren thua
Thắng: là số trận Junkeren thắng
Bại: là số trận Junkeren thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Junkeren và Skeid Oslo trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 | 45 | T T T H T T |
| 2 | Levanger FK | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 | 42 | B B T T T T |
| 3 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 4 | Honefoss BK | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 | 39 | T T B T T H |
| 5 | Grorud | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 | 31 | B T T H T H |
| 6 | Lorenskog | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 | 30 | B B B B H T |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 | 24 | T T H T B B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | H T T B B T |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 | 13 | B B H B T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 | 10 | B B H B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | T B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
