Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Harstad vs Ulfstind, 19h00 ngày 12/9

Hạng 4 Nauy 2026: Harstad vs Ulfstind

  • Giải đấu: Hạng 4 Nauy
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 12/9/2026 19:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Harstad vs Ulfstind trước đây

  • 27/06/2026
    Ulfstind
    1 - 1
    Harstad
    1 - 0
    D
  • 27/09/2025
    Harstad
    1 - 3
    Ulfstind
    0 - 0
    L
  • 21/04/2025
    Ulfstind
    2 - 1
    Harstad
    0 - 1
    L
  • 28/09/2024
    Ulfstind
    1 - 1
    Harstad
    0 - 0
    D
  • 21/07/2024
    Harstad
    2 - 1
    Ulfstind
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Harstad vs Ulfstind

- Thống kê lịch sử đối đầu Harstad vs Ulfstind: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 1 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Harstad vs Ulfstind: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 4 Nauy 5 1 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Harstad vs Ulfstind: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Harstad (sân nhà) 2 1 0 1
Harstad (sân khách) 3 0 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Harstad thắng
Bại: là số trận Harstad thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Nauy mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội HarstadUlfstind trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Nauy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Nauy 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "