Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fredrikstad vs Sarpsborg 08, 00h15 ngày 14/9
Kết quả Fredrikstad vs Sarpsborg 08
Đối đầu Fredrikstad vs Sarpsborg 08
Phong độ Fredrikstad gần đây
Phong độ Sarpsborg 08 gần đây
VĐQG Na Uy 2026: Fredrikstad vs Sarpsborg 08
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 00:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fredrikstad vs Sarpsborg 08 trước đây
-
09/05/2026Sarpsborg 082 - 1Fredrikstad1 - 1L
-
08/11/2025Sarpsborg 080 - 2Fredrikstad0 - 0W
-
01/06/2025Fredrikstad1 - 1Sarpsborg 080 - 0D
-
29/09/2024Sarpsborg 080 - 1Fredrikstad0 - 0W
-
13/04/2024Fredrikstad2 - 2Sarpsborg 080 - 1D
-
09/03/2026Fredrikstad2 - 1Sarpsborg 081 - 1W
-
23/05/2019Fredrikstad0 - 2Sarpsborg 080 - 0L
-
18/03/2023Fredrikstad0 - 1Sarpsborg 080 - 0L
-
19/02/2022Sarpsborg 082 - 1Fredrikstad2 - 0L
-
01/03/2019Sarpsborg 083 - 0Fredrikstad2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Fredrikstad vs Sarpsborg 08
- Thống kê lịch sử đối đầu Fredrikstad vs Sarpsborg 08: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fredrikstad vs Sarpsborg 08: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fredrikstad vs Sarpsborg 08: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fredrikstad (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Fredrikstad (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fredrikstad thắng
Bại: là số trận Fredrikstad thua
Thắng: là số trận Fredrikstad thắng
Bại: là số trận Fredrikstad thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fredrikstad và Sarpsborg 08 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
