Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bossekop vs Skjervoy, 22h30 ngày 13/9
Kết quả Bossekop vs Skjervoy
Đối đầu Bossekop vs Skjervoy
Phong độ Bossekop gần đây
Phong độ Skjervoy gần đây
Hạng 4 Nauy 2026: Bossekop vs Skjervoy
-
Giải đấu: Hạng 4 NauyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bossekop vs Skjervoy trước đây
-
20/06/2026Skjervoy3 - 8Bossekop1 - 4W
-
10/09/2022Bossekop1 - 0Skjervoy0 - 0W
-
14/05/2022Skjervoy3 - 3Bossekop2 - 2D
-
10/04/2024Bossekop1 - 3Skjervoy1 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu Bossekop vs Skjervoy
- Thống kê lịch sử đối đầu Bossekop vs Skjervoy: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bossekop vs Skjervoy: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Nauy | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bossekop vs Skjervoy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bossekop (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Bossekop (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bossekop thắng
Bại: là số trận Bossekop thua
Thắng: là số trận Bossekop thắng
Bại: là số trận Bossekop thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Nauy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bossekop và Skjervoy trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Nauy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Nauy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |
Cập nhật:
