Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ, 00h00 ngày 12/9
Kết quả Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ
Đối đầu Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ
Phong độ Bodo Glimt (W) gần đây
Phong độ Fortuna Alesund Nữ gần đây
VĐQG Na Uy nữ 2026: Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Na Uy nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ trước đây
-
20/06/2026Fortuna Alesund (W)8 - 1Bodo Glimt (W)5 - 1L
-
10/11/2024Fortuna Alesund (W)0 - 1Bodo Glimt (W)0 - 1W
-
20/10/2024Bodo Glimt (W)1 - 0Fortuna Alesund (W)1 - 0W
-
11/08/2024Bodo Glimt (W)1 - 0Fortuna Alesund (W)0 - 0W
-
08/06/2024Fortuna Alesund (W)5 - 0Bodo Glimt (W)3 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng Nhì nữ Na Uy | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bodo Glimt (W) vs Fortuna Alesund Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bodo Glimt (W) (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Bodo Glimt (W) (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bodo Glimt (W) thắng
Bại: là số trận Bodo Glimt (W) thua
Thắng: là số trận Bodo Glimt (W) thắng
Bại: là số trận Bodo Glimt (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bodo Glimt (W) và Fortuna Alesund Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 14 | 12 | 2 | 0 | 45 | 4 | 41 | 38 | T T T H T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 14 | 11 | 1 | 2 | 35 | 14 | 21 | 34 | B T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 10 | 30 | T B H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 13 | 25 | T B B B T T |
| 5 | Stabaek (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 14 | 12 | 21 | T T T B H T |
| 6 | Lyn (W) | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 17 | 9 | 19 | T H B B B T |
| 7 | Molde (W) | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | -2 | 18 | B B H T H T |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 15 | T B H B B H |
| 9 | FK Haugesund (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 36 | -17 | 15 | B T T H H B |
| 10 | Roa (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | -16 | 10 | B H T H B B |
| 11 | Honefoss (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 11 | 29 | -18 | 8 | B H T B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 14 | 0 | 3 | 11 | 9 | 58 | -49 | 3 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
