Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sporting Kansas City vs Los Angeles FC, 07h30 ngày 13/9
Kết quả Sporting Kansas City vs Los Angeles FC
Nhận định, Soi kèo Sporting Kansas vs Los Angeles FC 07h30 ngày 13/09: Khách lấn chủ
Đối đầu Sporting Kansas City vs Los Angeles FC
Phong độ Sporting Kansas City gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Sporting Kansas City vs Los Angeles FC
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 07:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sporting Kansas City vs Los Angeles FC trước đây
-
26/07/2026Los Angeles FC4 - 0Sporting Kansas City3 - 0L
-
09/06/2025Los Angeles FC3 - 1Sporting Kansas City1 - 1L
-
23/03/2025Sporting Kansas City0 - 2Los Angeles FC0 - 1L
-
06/10/2024Sporting Kansas City0 - 3Los Angeles FC0 - 2L
-
10/03/2024Los Angeles FC0 - 0Sporting Kansas City0 - 0D
-
18/06/2023Sporting Kansas City1 - 2Los Angeles FC1 - 0L
-
18/05/2023Los Angeles FC1 - 1Sporting Kansas City1 - 1D
-
24/07/2022Sporting Kansas City0 - 2Los Angeles FC0 - 0L
-
18/04/2022Los Angeles FC3 - 1Sporting Kansas City1 - 1L
-
26/09/2024Los Angeles FC1 - 1Sporting Kansas City0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Sporting Kansas City vs Los Angeles FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting Kansas City vs Los Angeles FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 3 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting Kansas City vs Los Angeles FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 9 | 0 | 2 | 7 |
| Cúp Quốc Gia Mỹ | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting Kansas City vs Los Angeles FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sporting Kansas City (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Sporting Kansas City (sân khách) | 6 | 0 | 3 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sporting Kansas City thắng
Bại: là số trận Sporting Kansas City thua
Thắng: là số trận Sporting Kansas City thắng
Bại: là số trận Sporting Kansas City thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sporting Kansas City và Los Angeles FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 24 | 16 | 5 | 3 | 48 | 19 | 29 | 53 | T T T T H B |
| 2 | Inter Miami CF | 24 | 12 | 8 | 4 | 59 | 44 | 15 | 44 | B H B T H H |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 39 | 30 | 9 | 40 | B T H T B T |
| 4 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 44 | 33 | 11 | 39 | T T H H H H |
| 5 | Charlotte FC | 24 | 11 | 6 | 7 | 42 | 33 | 9 | 39 | T H T T H T |
| 6 | Orlando City | 24 | 9 | 4 | 11 | 41 | 56 | -15 | 31 | H B T H T T |
| 7 | FC Cincinnati | 23 | 8 | 7 | 8 | 49 | 56 | -7 | 31 | T H T H B B |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 41 | 39 | 2 | 30 | T H H T T T |
| 9 | New York City FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 37 | 33 | 4 | 29 | B B H H H B |
| 10 | Toronto FC | 24 | 6 | 11 | 7 | 38 | 43 | -5 | 29 | T H T H H T |
| 11 | DC United | 23 | 6 | 10 | 7 | 30 | 37 | -7 | 28 | H H B B H T |
| 12 | New York Red Bulls | 24 | 7 | 6 | 11 | 32 | 48 | -16 | 27 | B B H B H B |
| 13 | Columbus Crew | 24 | 6 | 5 | 13 | 35 | 41 | -6 | 23 | B B B B T B |
| 14 | Atlanta United | 24 | 6 | 4 | 14 | 29 | 43 | -14 | 22 | T T T B H B |
| 15 | CF Montreal | 24 | 5 | 6 | 13 | 31 | 50 | -19 | 21 | H T H B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | T B T T B T |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 27 | 5 | 43 | T T B H H T |
| 3 | Los Angeles FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 24 | 16 | 40 | B B H H H T |
| 4 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 47 | 41 | 6 | 40 | T T B H T T |
| 5 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 43 | 36 | 7 | 38 | B B B H H T |
| 6 | St. Louis City | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 33 | 5 | 38 | T H T H T H |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 | 32 | 0 | 32 | T T B T B H |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 46 | 45 | 1 | 32 | B T H B T H |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | T B T T B B |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 37 | 37 | 0 | 29 | H B B B H B |
| 11 | Minnesota United FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | H B T H B B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 39 | -9 | 29 | B T H B T B |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | B T H T H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
