Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Chicago Fire vs New England Revolution, 04h40 ngày 14/9
Kết quả Chicago Fire vs New England Revolution
Nhận định, Soi kèo Chicago Fire vs New England 04h30 ngày 14/09: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Chicago Fire vs New England Revolution
Phong độ Chicago Fire gần đây
Phong độ New England Revolution gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Chicago Fire vs New England Revolution
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 04:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Chicago Fire vs New England Revolution trước đây
-
19/10/2025New England Revolution2 - 2Chicago Fire1 - 0D
-
07/09/2025Chicago Fire3 - 2New England Revolution2 - 0W
-
05/05/2024Chicago Fire0 - 1New England Revolution0 - 0L
-
24/03/2024New England Revolution1 - 1Chicago Fire1 - 1D
-
24/09/2023Chicago Fire2 - 2New England Revolution1 - 1D
-
28/05/2023New England Revolution3 - 3Chicago Fire2 - 2D
-
10/10/2022Chicago Fire1 - 1New England Revolution0 - 0D
-
01/09/2022New England Revolution0 - 0Chicago Fire0 - 0D
-
17/10/2021New England Revolution2 - 2Chicago Fire0 - 0D
-
21/05/2025New England Revolution1 - 3Chicago Fire0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Chicago Fire vs New England Revolution
- Thống kê lịch sử đối đầu Chicago Fire vs New England Revolution: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 7 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chicago Fire vs New England Revolution: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Mỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chicago Fire vs New England Revolution: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Fire (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Chicago Fire (sân khách) | 6 | 1 | 5 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chicago Fire thắng
Bại: là số trận Chicago Fire thua
Thắng: là số trận Chicago Fire thắng
Bại: là số trận Chicago Fire thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chicago Fire và New England Revolution trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 39 | 30 | 9 | 40 | B T H T B T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 44 | 33 | 11 | 39 | T T H H H H |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 8 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 9 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 41 | 39 | 2 | 30 | T H H T T T |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | T B T T B T |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | T B T T B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | B T H T H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
