Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Indy Eleven vs Brooklyn FC, 06h05 ngày 18/6
Kết quả Indy Eleven vs Brooklyn FC
Đối đầu Indy Eleven vs Brooklyn FC
Phong độ Indy Eleven gần đây
Phong độ Brooklyn FC gần đây
Hạng nhất Mỹ 2026: Indy Eleven vs Brooklyn FC
-
Giải đấu: Hạng nhất MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 06:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Indy Eleven vs Brooklyn FC trước đây
-
09/03/2026Brooklyn FC1 - 0Indy Eleven1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Indy Eleven vs Brooklyn FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Indy Eleven vs Brooklyn FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Indy Eleven vs Brooklyn FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Mỹ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Indy Eleven vs Brooklyn FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Indy Eleven (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Indy Eleven (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Indy Eleven thắng
Bại: là số trận Indy Eleven thua
Thắng: là số trận Indy Eleven thắng
Bại: là số trận Indy Eleven thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Indy Eleven và Brooklyn FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 13 | 8 | 4 | 1 | 21 | 8 | 13 | 28 | H T T T H B |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 13 | 6 | 21 | B T H B H T |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 22 | 2 | 21 | B B B H T H |
| 4 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 16 | 2 | 21 | T H H T H B |
| 5 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 16 | 5 | 20 | B T B T H T |
| 6 | Orange County Blues FC | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 11 | 4 | 20 | T H B H T H |
| 7 | Pittsburgh Riverhounds | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 13 | 2 | 19 | B T B T T T |
| 8 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | H B T T T B |
| 9 | Oakland Roots | 12 | 4 | 5 | 3 | 18 | 16 | 2 | 17 | T H T B B H |
| 10 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 15 | 1 | 17 | T H B T B H |
| 11 | Hartford Athletic | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 17 | B H T B H T |
| 12 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 19 | -4 | 17 | T H B T B H |
| 13 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | H H T B B T |
| 14 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 22 | 1 | 16 | B H B B H H |
| 15 | FC Tulsa | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 16 | H T T T H B |
| 16 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 15 | T B H T B T |
| 17 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 15 | 2 | 15 | H B T B T T |
| 18 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | -1 | 15 | H T B T H H |
| 19 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 20 | -2 | 15 | B T B T H T |
| 20 | Colorado Springs Switchbacks FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 18 | 18 | 0 | 13 | T H H B T B |
| 21 | Birmingham Legion | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 14 | -2 | 11 | H T H B H B |
| 22 | Monterey Bay FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 20 | -7 | 11 | B B B T T T |
| 23 | Loudoun United | 11 | 1 | 6 | 4 | 13 | 21 | -8 | 9 | H H T H B B |
| 24 | Brooklyn FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 22 | -9 | 9 | H B B B H H |
| 25 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 15 | 34 | -19 | 3 | B B H H B B |
Cập nhật:
