Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vancouver Whitecaps vs Austin FC, 05h40 ngày 14/9
Kết quả Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Nhận định, Soi kèo Vancouver Whitecaps vs Austin 05h30 ngày 14/09: Chủ thắng cách biệt
Đối đầu Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Phong độ Vancouver Whitecaps gần đây
Phong độ Austin FC gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Vancouver Whitecaps vs Austin FC
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 05:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vancouver Whitecaps vs Austin FC trước đây
-
18/05/2025Austin FC0 - 0Vancouver Whitecaps0 - 0D
-
13/04/2025Vancouver Whitecaps5 - 1Austin FC2 - 0W
-
01/09/2024Austin FC0 - 1Vancouver Whitecaps0 - 0W
-
05/05/2024Vancouver Whitecaps0 - 0Austin FC0 - 0D
-
13/07/2023Vancouver Whitecaps2 - 1Austin FC1 - 0W
-
16/04/2023Austin FC0 - 0Vancouver Whitecaps0 - 0D
-
02/10/2022Vancouver Whitecaps2 - 0Austin FC1 - 0W
-
24/04/2022Austin FC3 - 0Vancouver Whitecaps2 - 0L
-
05/09/2021Vancouver Whitecaps2 - 1Austin FC0 - 1W
-
19/08/2021Austin FC1 - 2Vancouver Whitecaps1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Vancouver Whitecaps vs Austin FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Vancouver Whitecaps vs Austin FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vancouver Whitecaps vs Austin FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vancouver Whitecaps vs Austin FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Vancouver Whitecaps (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vancouver Whitecaps thắng
Bại: là số trận Vancouver Whitecaps thua
Thắng: là số trận Vancouver Whitecaps thắng
Bại: là số trận Vancouver Whitecaps thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vancouver Whitecaps và Austin FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 39 | 30 | 9 | 40 | B T H T B T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 44 | 33 | 11 | 39 | T T H H H H |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 8 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 9 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 41 | 39 | 2 | 30 | T H H T T T |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 52 | 21 | 31 | 46 | T B T T B T |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 42 | 37 | 5 | 30 | T B T T B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 30 | 43 | -13 | 26 | B T H T H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
