Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Mornar Bar vs Otrant, 00h00 ngày 15/9
Kết quả FK Mornar Bar vs Otrant
Đối đầu FK Mornar Bar vs Otrant
Phong độ FK Mornar Bar gần đây
Phong độ Otrant gần đây
VĐQG Montenegro 2026-2027: FK Mornar Bar vs Otrant
-
Giải đấu: VĐQG MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs Otrant trước đây
-
06/04/2025Otrant6 - 2FK Mornar Bar0 - 1L
-
07/12/2024FK Mornar Bar1 - 0Otrant0 - 0W
-
02/10/2024Otrant1 - 2FK Mornar Bar1 - 0W
-
05/08/2024FK Mornar Bar0 - 1Otrant0 - 1L
-
04/07/2020Otrant4 - 3FK Mornar Bar0 - 3L
-
08/03/2020FK Mornar Bar1 - 0Otrant0 - 0W
-
13/10/2019Otrant0 - 0FK Mornar Bar0 - 0D
-
25/08/2019FK Mornar Bar2 - 0Otrant0 - 0W
-
29/04/2018FK Mornar Bar0 - 0Otrant0 - 0D
-
05/11/2017FK Mornar Bar3 - 2Otrant1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu FK Mornar Bar vs Otrant
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs Otrant: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs Otrant: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Montenegro | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Hạng 2 Montenegro | 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Mornar Bar vs Otrant: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Mornar Bar (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| FK Mornar Bar (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Mornar Bar thắng
Bại: là số trận FK Mornar Bar thua
Thắng: là số trận FK Mornar Bar thắng
Bại: là số trận FK Mornar Bar thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Mornar Bar và Otrant trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Montenegro 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 14 | T T T B H B |
| 2 | Mornar | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T H T B |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H T H T T |
| 4 | Bokelj Kotor | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 11 | T B H H B T |
| 5 | Otrant | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T B T T B |
| 6 | FK Mladost DG | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B B H B T T |
| 7 | OFK Petrovac | 7 | 1 | 5 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H H H H |
| 8 | FK Buducnost Podgorica | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 8 | B H B H B T |
| 9 | Jezero Plav | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 8 | T B H B T B |
| 10 | Arsenal Tivat | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | H H H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
