Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hostert vs F91 Dudelange, 22h00 ngày 12/9
Kết quả Hostert vs F91 Dudelange
Đối đầu Hostert vs F91 Dudelange
Phong độ Hostert gần đây
Phong độ F91 Dudelange gần đây
VĐQG Luxembourg 2026-2027: Hostert vs F91 Dudelange
-
Giải đấu: VĐQG LuxembourgMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hostert vs F91 Dudelange trước đây
-
18/07/2026F91 Dudelange5 - 1Hostert3 - 0L
-
12/04/2026F91 Dudelange3 - 1Hostert1 - 0L
-
19/10/2025Hostert1 - 1F91 Dudelange1 - 0D
-
06/04/2025Hostert1 - 1F91 Dudelange1 - 0D
-
29/09/2024F91 Dudelange3 - 0Hostert1 - 0L
-
19/02/2023Hostert0 - 4F91 Dudelange0 - 2L
-
21/08/2022F91 Dudelange3 - 1Hostert0 - 1L
-
20/02/2022Hostert1 - 3F91 Dudelange0 - 0L
-
28/08/2021F91 Dudelange2 - 2Hostert0 - 1D
-
25/04/2021F91 Dudelange1 - 1Hostert0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Hostert vs F91 Dudelange
- Thống kê lịch sử đối đầu Hostert vs F91 Dudelange: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 4 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hostert vs F91 Dudelange: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Luxembourg | 9 | 0 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hostert vs F91 Dudelange: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hostert (sân nhà) | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Hostert (sân khách) | 6 | 0 | 2 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hostert thắng
Bại: là số trận Hostert thua
Thắng: là số trận Hostert thắng
Bại: là số trận Hostert thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Luxembourg mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hostert và F91 Dudelange trên Bảng xếp hạng của VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Luxembourg 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 18 | T T T T T T |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 7 | 7 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Red Boys Differdange | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 15 | B T T T T T |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 13 | T T T B H T |
| 5 | Progres Niedercorn | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 12 | T T T B B T |
| 6 | Hostert | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | B B T T B T |
| 7 | Walferdange | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 | T B T B T B |
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | B T B T T B |
| 9 | Atert Bissen | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | T T B T B B |
| 10 | Jeunesse Esch | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 | 6 | B B B B T T |
| 11 | F91 Dudelange | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 6 | B B B T T B |
| 12 | US Rumelange | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | -7 | 6 | T B T B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 4 | B B B T H B |
| 14 | FC Wiltz 71 | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | -5 | 4 | H T B B B B |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | H B B B B T |
| 16 | Swift Hesperange | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 24 | -22 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
