Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Siauliai B vs NFA Kaunas, 23h00 ngày 14/9
Kết quả Siauliai B vs NFA Kaunas
Đối đầu Siauliai B vs NFA Kaunas
Phong độ Siauliai B gần đây
Phong độ NFA Kaunas gần đây
Hạng 2 Lítva 2026: Siauliai B vs NFA Kaunas
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Siauliai B vs NFA Kaunas trước đây
-
08/05/2026NFA Kaunas5 - 2Siauliai B2 - 0L
-
31/10/2025NFA Kaunas3 - 0Siauliai B1 - 0L
-
22/06/2025Siauliai B0 - 2NFA Kaunas0 - 0L
-
26/07/2024NFA Kaunas3 - 2Siauliai B3 - 1L
-
13/04/2024Siauliai B1 - 5NFA Kaunas0 - 1L
-
05/08/2023NFA Kaunas2 - 1Siauliai B0 - 1L
-
20/03/2023Siauliai B2 - 1NFA Kaunas0 - 0W
-
07/09/2022NFA Kaunas2 - 0Siauliai B2 - 0L
-
09/04/2022Siauliai B0 - 2NFA Kaunas0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Siauliai B vs NFA Kaunas
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai B vs NFA Kaunas: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 0 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai B vs NFA Kaunas: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Lítva | 9 | 1 | 0 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai B vs NFA Kaunas: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Siauliai B (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Siauliai B (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Siauliai B thắng
Bại: là số trận Siauliai B thua
Thắng: là số trận Siauliai B thắng
Bại: là số trận Siauliai B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Siauliai B và NFA Kaunas trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 23 | 20 | 1 | 2 | 61 | 12 | 49 | 61 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 24 | 18 | 4 | 2 | 42 | 11 | 31 | 58 | B T H T B T |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 24 | 14 | 2 | 8 | 32 | 28 | 4 | 44 | T B B T B T |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius B | 24 | 13 | 4 | 7 | 38 | 31 | 7 | 43 | T T T T T T |
| 6 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 24 | 13 | 3 | 8 | 38 | 34 | 4 | 42 | T H T H T T |
| 7 | FK Tauras Taurage | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 | 29 | 11 | 40 | B T H H B B |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 23 | 10 | 7 | 6 | 33 | 23 | 10 | 37 | T H H B H B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 29 | H B H B T B |
| 10 | Lietava Jonava | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 30 | -4 | 27 | B B B T H B |
| 11 | Garr and Ava | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 27 | -2 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 24 | 7 | 1 | 16 | 30 | 55 | -25 | 22 | T B T B T B |
| 13 | FK Transinvest II | 24 | 6 | 3 | 15 | 28 | 56 | -28 | 21 | B T B B B T |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 23 | 6 | 1 | 16 | 20 | 36 | -16 | 19 | T B T T B T |
| 15 | Ekranas Panevezys | 24 | 4 | 2 | 18 | 23 | 52 | -29 | 14 | T B B B T B |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
